Đang xử lí...

Danh sách các học phần hủy - Học kỳ đầu 2017 - Đại học chính quy

Phòng Quản lý đào tạo - CTSV đã điều chỉnh lịch học của các sinh viên có lớp học phần bị hủy. Sinh viên xem chi tiết lịch học mới trong tài khoản cá nhân  (danh sách lớp học phần hủy đính kèm bên dưới).

 

  • Trường hợp, sinh viên điều chỉnh thời khóa biểu:
    • Nộp phiếu đề nghị chuyển lớp. Mẫu phiếu: download
    • Thời gian nhận : từ ngày 22/12/2016 đến ngày 28/12/2016.
    • Nơi nhận : Phòng QLĐT - CTSV, A0.14 - 59C Nguyễn Đình Chiểu, Q.3 [bàn số 6&7]
  • Trường hợp sinh viên không tìm được thời khóa biểu phù hợp hoặc không có phản hồi, phòng QLĐT-CTSV sẽ chuyển danh sách cho phòng Tài chính - Kế toán trả lại học phí (thông báo sau).
  • Quy định đăng ký và hủy học phần: chi tiết

Chuyên viên phụ trách: Cô Xuân Tâm, email: xuantam86@ueh.edu.vn - Điện thoại 38 230 082 Ext. 134

Thời khóa biểu chính thức (có điều chỉnh địa điểm học)chi tiết

 

DANH SÁCH CÁC LỚP HỌC PHẦN BỊ HỦY

 

KHÓA 39

 

TÊN HỌC PHẦN

TC

MÃ LHP

THỨ

GIỜ HỌC

THỜI GIAN HỌC

Kế toán quản trị

3

17D1307030301

2

7g10-10g40

B313

20/02/2017 - 27/02/2017

Phân tích lợi ích chi phí

3

17D1301040209

3

7g10-10g40

B312

14/02/2017 - 28/02/2017

Tiếng Anh phần 4

3

17D1330011292

4

7g10-10g40

B309

04/01/2017 - 08/02/2017

 

KHÓA 40

 

TÊN HỌC PHẦN

TC

MÃ LHP

LỚP SV

THỨ

GIỜ HỌC

THỜI GIAN HỌC

Tiếng Anh phần 4

3

17D1330011209

PF1

5

13g00-16g30

E104

12/01/2017 - 23/02/2017

Tiếng Anh phần 4

3

17D1330011213

FN1

7

7g10-10g40

E104

14/01/2017 - 25/02/2017

Tiếng Anh phần 4

3

17D1330011216

FN4

2

7g10-10g40

E104

16/01/2017 - 27/02/2017

 

 

 

 

2

7g10-11g30

E104

06/03/2017 - 03/04/2017

Tiếng Anh phần 4

3

17D1330011217

FN5

2

7g10-10g40

E204

16/01/2017 - 27/02/2017

 

 

 

 

2

7g10-11g30

E204

06/03/2017 - 03/04/2017

Tiếng Anh phần 4

3

17D1330011218

FN6

2

7g10-10g40

E101

16/01/2017 - 27/02/2017

Kinh tế công

3

17D1301010403

PT1

7

7g10-10g40

D301

07/01/2017 - 08/04/2017

Tiếng Anh phần 4

3

17D1330011225

NS1

7

13g00-16g30

D203

14/01/2017 - 25/02/2017

Tiếng Anh phần 4

3

17D1330011233

AD4

7

7g10-10g40

E302

14/01/2017 - 25/02/2017

 

 

 

 

7

7g10-11g30

E302

04/03/2017 - 01/04/2017

Tiếng Anh phần 4

3

17D1330011234

AD5

7

7g10-10g40

E303

14/01/2017 - 25/02/2017

 

 

 

 

7

7g10-11g30

E303

04/03/2017 - 01/04/2017

Tiếng Anh phần 4

3

17D1330011235

AD6

7

7g10-10g40

E501

14/01/2017 - 25/02/2017

Tiếng Anh phần 4

3

17D1330011239

LH1

3

13g00-16g30

E303

10/01/2017 - 21/02/2017

Tiếng Anh phần 4

3

17D1330011242

IB2

4

7g10-10g40

E303

11/01/2017 - 22/02/2017

Tiếng Anh phần 4

3

17D1330011246

FT1

6

13g00-16g30

E302

13/01/2017 - 24/02/2017

Tiếng Anh phần 4

3

17D1330011249

FT4

4

13g00-16g30

E303

11/01/2017 - 22/02/2017

Tiếng Anh phần 4

3

17D1330011251

KM2

2

13g00-16g30

E303

16/01/2017 - 27/02/2017

Tiếng Anh phần 4

3

17D1330011254

KI1

7

13g00-16g30

E302

14/01/2017 - 25/02/2017

Quản trị rủi ro tài chính     

2

17D1305020801

KN10,11,12

3

7g10-10g40

B213

14/03/2017 - 09/05/2017

Tiếng Anh phần 4

3

17D1330011258

KN3

4

7g10-10g40

E101

11/01/2017 - 22/02/2017

Tiếng Anh phần 4

3

17D1330011266

KN11

6

13g00-16g30

E204

13/01/2017 - 24/02/2017

ERP - Accounting and Financials

2

17D1345000201

06ERP

2

13g00-16g30

B302

13/02/2017 - 03/04/2017

ERP - Accounting and Financials

2

17D1345000204

09ERP

6

13g00-16g30

B302

17/02/2017 - 07/04/2017

ERP - Accounting and Financials

2

17D1345000205

10ERP

7

13g00-16g30

B302

18/02/2017 - 08/04/2017

ERP - Accounting and Financials

2

17D1345000206

11ERP

3

17g45-21g10

B302

14/02/2017 - 04/04/2017

ERP - Trade and Logistics               

2

17D1345000101

01ERP

2

7g10-10g40

B302

13/02/2017 - 03/04/2017

ERP - Trade and Logistics

2

17D1345000104

04ERP

6

7g10-10g40

B302

17/02/2017 - 07/04/2017

ERP - Trade and Logistics

2

17D1345000105

05ERP

2

17g45-21g10

B302

13/02/2017 - 03/04/2017

 

KHÓA  41

 

TÊN HỌC PHẦN

TC

MÃ LHP

LỚP SV

THỨ

GIỜ HỌC

THỜI GIAN HỌC

TK ứng dụng trong KD và KT

3

17D1308041404

NS1

6

7g10-10g40

E101

06/01/2017 - 07/04/2017

Lý thuyết Tài chính - Tiền tệ

3

17D1304020421

TG2

6

7g10-10g40

E502

06/01/2017 - 07/04/2017

Kinh tế quốc tế

2

17D1301060646

TF1

4

13g00-16g30

D301

15/03/2017 - 03/05/2017

ĐLCM của Đảng CSVN

3

17D1310020127

KN9,10

5

13g00-17g20

B112

09/03/2017 - 04/05/2017

 

KHÓA 42

 

TÊN HỌC PHẦN

MÃ LHP

LỚP SV

THỨ

GIỜ HỌC

THỜI GIAN HỌC

Bóng chuyền CB

17D1PHY51400208

49-54

T2- CN

15g15-17g30

09/01/2017 - 27/02/2017

Bóng chuyền CB

17D1PHY51400222

25-30

T4

13g00-15g15

04/01/2017 - 01/03/2017

Bóng chuyền CB

17D1PHY51400225

31-36

T5

13g00-15g15

05/01/2017 - 02/03/2017

Bóng chuyền CB

17D1PHY51400229

37-42

T6

9g15-11g30

06/01/2017 - 03/03/2017

Bóng chuyền CB

17D1PHY51400232

01-06

T6

13g00-15g15

06/01/2017 - 03/03/2017

Bóng chuyền CB

17D1PHY51400235

07-12

T7

9g15-11g30

07/01/2017 - 04/03/2017

Bóng chuyền CB

17D1PHY51400237

07-12

T7

9g15-11g30

07/01/2017 - 04/03/2017

Bóng chuyền CB

17D1PHY51400238

43-48

T7

13g00-15g15

07/01/2017 - 04/03/2017

Bóng chuyền CB

17D1PHY51400240

43-48

T7

13g00-15g15

07/01/2017 - 04/03/2017

Bóng bàn CB

17D1PHY51400119

25-30

T4

13g00-15g15

04/01/2017 - 01/03/2017

Bóng bàn CB

17D1PHY51400133

07-12

T7

9g15-11g30

07/01/2017 - 04/03/2017

Bóng bàn CB

17D1PHY51400135

43-48

T7

13g00-15g15

07/01/2017 - 04/03/2017

 

KHÓA 40 CLC

 

TIẾNG ANH PHẦN 6 KHÓA 40 CLC

 

TÊN HỌC PHẦN

TC

MÃ LHP

THỨ

THỜI GIAN HỌC

Tiếng Anh phần 6

3

17D1330011502

6

E203

13/01/2017 - 14/04/2017

Tiếng Anh phần 6

3

17D1330011504

6

A316

13/01/2017 - 14/04/2017

Tiếng Anh phần 6

3

17D1330011505

6

A319

13/01/2017 - 14/04/2017

Tiếng Anh phần 6

3

17D1330011506

6

E103

13/01/2017 - 14/04/2017

Tiếng Anh phần 6

3

17D1330011507

6

E203

13/01/2017 - 14/04/2017

Tiếng Anh phần 6

3

17D1330011508

6

E301

13/01/2017 - 14/04/2017

Tiếng Anh phần 6

3

17D1330011509

6

A316

13/01/2017 - 14/04/2017

Tiếng Anh phần 6

3

17D1330011511

6

A307

13/01/2017 - 14/04/2017

Tiếng Anh phần 6

3

17D1330011512

6

A307

13/01/2017 - 14/04/2017

 

KHÓA 41 CLC

 

NGÀNH KINH DOANH QUỐC TẾ KHÓA 41 CLC

 

TÊN HỌC PHẦN

MÃ LHP

LỚP SV

THỨ

GIỜ HỌC

THỜI GIAN HỌC

TDTT 2 - Bóng chuyền  CB

17D1331020208

IB01CLC

2

15g15-17g30

09/01/2017 - 27/03/2017

TDTT 2 - Bóng chuyền  CB

17D1331020210

IB03CLC

5

15g15-17g30

05/01/2017 - 23/03/2017

TDTT 2 - Bóng chuyền  CB

17D1331020213

IB06CLC

4

15g15-17g30

04/01/2017 - 22/03/2017

TDTT 2 - Bóng chuyền  CB

17D1331020217

IB10CLC

7

7g00-9g15

07/01/2017 - 25/03/2017

TDTT 2 - Bóng chuyền  CB

17D1331020203

FN01CLC

2

15g15-17g30

09/01/2017 - 27/03/2017

 

KHÓA 42 CLC

 

NGÀNH KINH DOANH QUỐC TẾ KHÓA 42 CLC

(Lớp IB01CLC, IB02CLC dự kiến giảng dạy theo chương trình Tiếng Anh)

 

TÊN HỌC PHẦN

TC

MÃ LHP

LỚP SV

THỨ

GIỜ HỌC

Kinh tế vĩ mô

3

17D1ECO50100237

IB01CLC

3

7g10-10g40

B210

Marketing căn bản

3

17D1MAR50300101

IB01CLC

6

13g00-16g30

B210

Nguyên lý kế toán

3

17D1ACC50700142

IB01CLC

2

7g10-10g40

B210

Kinh tế vĩ mô

3

17D1ECO50100238

IB02CLC

4

13g00-16g30

B210

Marketing căn bản

3

17D1MAR50300102

IB02CLC

2

13g00-16g30

B210

Nguyên lý kế toán

3

17D1ACC50700143

IB02CLC

3

13g00-16g30

B210

 

 

CHUYÊN NGÀNH KIỂM TOÁN KHÓA 42 CLC

 

TÊN HỌC PHẦN

TC

MÃ LHP

LỚP SV

THỨ

GIỜ HỌC

Luật doanh nghiệp

3

17D1LAW51103701

KI01CLC

6

13g00-16g30

B510

Luật doanh nghiệp

3

17D1LAW51103702

KI02CLC

2

13g00-16g30

B510

Luật doanh nghiệp

3

17D1LAW51103703

KI03CLC

3

7g10-10g40

B509

Luật doanh nghiệp

3

17D1LAW51103704

KI04CLC

4

13g00-16g30

B509

 

LỊCH HỌC TIẾNG ANH PHẦN 2 KHÓA 42 CLC

 

TÊN HỌC PHẦN

TC

MÃ LHP

LỚP SV

THỨ

GIỜ HỌC

Tiếng Anh P2

4

17D1ENG51300279

05CLC

5

7g10-10g40

B408

5

7g10-11g30

B408

Tiếng Anh P2

4

17D1ENG51300280

06CLC

5

7g10-10g40

B506

5

7g10-11g30

B506