Đang xử lí...

Thông báo danh sách các học phần tương đương dành cho sinh viên ĐHCQ

 

Danh sách các học phần tương đương dành cho sinh viên ĐHCQ: xem chi tiết

 

TT Mã HP Tên học phần cũ TC Mã HP Tên học phần tương đương TC
1 3090324 Báo cáo ngoại khóa 2 INF509016 Quản lý dự án CNTT 3
2 3300410 Báo cáo ngoại khóa – AV 2 ENG513051 Báo cáo ngoại khóa - AV 2
3 3010249 Báo cáo ngoại khóa – BS 2 ECO501036 DN kinh doanh BĐS 2
4 3020218 Báo cáo ngoại khóa - CL 2 MAN502045 Báo cáo chuyên đề - CL 2
5 3010141 Báo cáo ngoại khóa – DT 2 ECO501044 Báo cáo ngoại khóa – DT 2
6 3030424 Báo cáo ngoại khóa - IB K40 2 BUS503016 Báo cáo ngoại khóa - IB, FT 2
7 3030334 Báo cáo ngoại khóa – MA 2 MAR503026 NC marketing (ứng dụng) 2
8 3010323 Báo cáo ngoại khóa – NL 2 ECO501062 Báo cáo ngoại khóa – NS 2
9 3010520 Báo cáo ngoại khóa – NO 2 ECO501064 Báo cáo ngoại khóa – AG 2
10 3030424 Báo cáo ngoại khóa - NT,KD 2 BUS503016 Báo cáo ngoại khóa – IB 2
11 3010247 Báo cáo ngoại khóa – PT 2 ECO501074 Báo cáo ngoại khóa – AE 3
12 3020120 Báo cáo ngoại khóa - QT 2 MAN502044 Báo cáo chuyên đề - AD 2
13 3080425 Báo cáo ngoại khóa - TD 2 STA508022 Báo cáo ngoại khóa – TD 3
14 3080311 Báo cáo ngoại khóa - TF 2 MAT508023 Báo cáo ngoại khóa – TF 2
15 3010248 Báo cáo ngoại khóa – VG 2 ECO501063 Báo cáo ngoại khóa – TG 2
16 3050313 Bảo hiểm nhân thọ 2 FIN505025 Bảo hiểm nhân thọ 3
17 3010320 Bảo trợ xã hội 2 ECO501032 Bảo hiểm xã hội 3
18 3300409 Biên dịch thương mại 3 ENG513050 Biên dịch thương mại 3
19 3030449 Các thông lệ trong KDQT 2 BUS503015 Thông lệ trong TMQT 3
20 3010138 Chiến lược & KHKD 3 ECO501019 Chiến lược và KHKD 3
21 3010225 CS ngoại thương & CN 3 ECO501070 Chính sách thương mại và CN 3
22 3070610 Cơ chế tài chính -KT KVC 2 ACC507033 Cơ chế tài chính - KT KVC 3
23 3090311 Cơ sở dữ liệu 3 INF509006 Cơ sở dữ liệu 3
24 3090115 Cơ sở lập trình 3 INF509005 Cơ sở lập trình 3
25 3110308 Công pháp quốc tế 2 LAW511016 Công pháp quốc tế 3
26 3110129 Đại cương văn hóa VN 2 LAW511038 Đại cương văn hóa VN 2
27 3010207 Đàm phán trong KD BĐS 2 ECO501060 Phân tích thị trường BĐS 3
28 3020216 Đánh giá hệ thống QLCL 2 MAN502030 Đánh giá hệ thống QLCL 3
29 3020116 Đạo đức kinh doanh 2 MAN502021 Đạo đức kinh doanh  3
30 3010244 Đầu tư & tài trợ BĐS 3 ECO501051 Đầu tư và tài trợ BĐS 4
31 3050401 Đầu tư tài chính 3 FIN505005 Đầu tư tài chính 3
32 3030224 Địa lý du lịch toàn cầu 3 TOU515009 Địa lý du lịch toàn cầu 3
33 3010107 Dự báo kinh tế & PTDL 3 ECO501011 Dự báo kinh tế và PTDL 3
34 3030231 Du lịch hoang dã 3 TOU515013 DL sinh thái và khám phá 3
35 3030233 DL thể thao và giải trí 3 TOU515014 Du lịch thể thao và giải trí 3
36 3100201 Đường lối CM của ĐCSVN 3 RPC510003 Đường lối CM của ĐCSVN 3
37 RPC510003 Đường lối CM của ĐCSVN 3 HIS510026 Lịch sử ĐCSVN 3
38 3030329 E – marketing 2 MAR503033 Marketing kỹ thuật số 3
39 3030344 E – Marketing 2 MAR503033 Marketing kỹ thuật số 3
40 3010314 Giao tế nhân sự 2 ECO501026 Quan hệ lao động 3
41 3020408 Giao tiếp kinh doanh 2 MAN502022 Giao tiếp kinh doanh 3
42 3030109 Giao tiếp kinh doanh 3 BUS503044 Giao tiếp kinh doanh 3
43 3030110 Giao tiếp kinh doanh 2 BUS503044 Giao tiếp kinh doanh 3
44 MAN502022 Giao tiếp kinh doanh 3 BUS503044 Giao tiếp kinh doanh 3
45 3300403 GTKD liên văn hóa 2 ENG513044 Giao tiếp KD liên văn hóa 2
46 3010319 Hành vi tổ chức 2 ECO501030 HVTC ƯD và QLNNL 2
47 3010307 Hành vi tổ chức 2 MAN502006 Hành vi tổ chức 3
48 3020512 Hệ thống SX tinh gọn 2 MAN502034 Hệ thống SX tinh gọn (Lean)  3
49 3070506 HTTT kế toán I 3 ACC507015 Thực hành HTTT kế toán 4
50 3090318 Hệ trợ giúp ra QĐ 2 INF509020 Business Intelligence 3
51 3050117 Hoạch định NS vốn 2 FIN505008 Hoạch định NS vốn đầu tư 3
52 3050123 Hoạch định NS vốn (EN) 2 FIN505030 Hoạch định NS vốn ĐT (EN) 3
53 3090321 HTQT NLDN (ERP system) 2 INF509023 Phần mềm HĐ NLDN (ERP) 3
54 3070601 Kế toán công 2 ACC507024 Kế toán công 4
55 ACC507024 Kế toán công 4 ACC507065 Kế toán công 3
56 3070603 Kế toán khu vực công 1 3 ACC507034 Kế toán khu vực công 1 3
57 3060310 Kế toán ngân hàng 3 BAN506012 Kế toán ngân hàng 3
58 3070306 Kế toán quản trị 2 ACC507011 Kế toán quản trị 3
59 3070303 Kế toán quản trị 3 ACC507010 Kế toán quản trị II 4
60 3070303 Kế toán quản trị 3 3070312 Kế toán quản trị (EN) 4
61 3070312 Kế toán quản trị (EN) 4 ACC507052 Kế toán quản trị II (EN) 4
62 ACC507010 Kế toán quản trị II 4 ACC507064 Kế toán quản trị 2 3
63 ACC507052 Kế toán quản trị II (EN) 4 ACC507085 Kế toán quản trị II (EN) 3
64 3070421 Kế toán quốc tế 2 ACC507022 Kế toán quốc tế 3
65 3070421 Kế toán quốc tế 2 ACC507030 Kế toán quốc tế 3
66 ACC507030 Kế toán quốc tế 3 ACC507056 Kế toán quốc tế 3
67 3070416 Kế toán quốc tế II 3 ACC507057 Kế toán quốc tế II 3
68 3070416 Kế toán quốc tế II 3 ACC507031 Kế toán quốc tế II 3
69 3070208 Kế toán tài chính 3 ACC507002 Kế toán tài chính 3
70 3070217 Kế toán tài chính 2 ACC507002 Kế toán tài chính 3
71 3070219 Kế toán tài chính 2 3 ACC507047 Kế toán tài chính 2 4
72 ACC507047 Kế toán tài chính 2 4 ACC507080 Kế toán tài chính 2C 3
73 3070210 Kế toán tài chính II 3 ACC507006 Kế toán tài chính II 4
74 3070214 Kế toán tài chính II 4 ACC507006 Kế toán tài chính II 4
75 ACC507006 Kế toán tài chính II 4 ACC507061 Kế toán tài chính 2A 4
76 3010131 KH & CS kinh tế, XH 3 ECO501017 Kế hoạch và CS công 3
77 3080420 Khai thác dữ liệu 2 MAT508015 Khai thác dữ liệu KD 3
78 3070412 Kiểm toán 2 ACC507021 Kiểm toán 3
79 3070401 Kiểm toán 3 ACC507025 Kiểm toán căn bản 3
80 3070401 Kiểm toán 3 ACC507054 Kiểm toán căn bản (EN) 3
81 3070417 Kiểm toán BCTC I 3 ACC507027 Kiểm toán BCTC I 3
82 3070418 Kiểm toán BCTC II 2 ACC507028 Kiểm toán BCTC II 3
83 3070419 Kiểm toán hoạt động 2 ACC507029 Kiểm toán hoạt động 2
84 3070402 Kiểm toán I 3 ACC507016 Kiểm toán I 3
85 ACC507016 Kiểm toán I 3 ACC507025 Kiểm toán căn bản 3
86 3010507 Kinh doanh nông sản 2 ECO501040 KTH về KD nông sản 3
87 3010104 Kinh tế công 3 ECO501010 Kinh tế công 3
88 3010240 Kinh tế học tổ chức KD 3 ECO501071 KTH tổ chức ngành 3
89 3080208 Kinh tế lượng 3 MAT508004 Kinh tế lượng 3
90 3080205 Kinh tế lượng 1 2 MAT508004 Kinh tế lượng 3
91 3010401 Kinh tế môi trường 3 ECO501009 Kinh tế môi trường 3
92 3010501 Kinh tế nông nghiệp I 2 ECO501035 Kinh tế nông nghiệp 3
93 3010135 Kinh tế phát triển 2 ECO501007 Kinh tế phát triển 3
94 3010606 Kinh tế quốc tế 2 ECO501008 Kinh tế quốc tế 3
95 3010206 Kinh tế vĩ mô I 3 ECO501002 Kinh tế vĩ mô 3
96 3010252 Kinh tế vi mô I (EN) 3 ECO501005 Kinh tế vi mô I (EN) 3
97 3010235 Kinh tế vi mô II 3 ECO501003 Kinh tế vi mô II 3
98 ECO501003 Kinh tế vi mô II 3 ECO501100 KTVM trung cấp (AE) 3
99 ECO501003 Kinh tế vi mô II 3 ECO501087 Kinh tế học quản lý 3
100 3300314 Kỹ năng Đọc TATM 2 2 REA513022 Kỹ năng Đọc TATM 2 2
101 3300316 Kỹ năng Đọc TATM 4 2 REA513024 Kỹ năng Đọc TATM 4 2
102 3300318 Kỹ năng Đọc TATM 6 2 REA513026 Kỹ năng Đọc TATM 6 2
103 3110202 Kỹ năng hành nghề luật 2 LAW511025 Kỹ năng hành nghề luật sư  2
104 3300302 Kỹ năng Nghe TATM 2 2 LIS513010 Kỹ năng Nghe TATM 2 2
105 3300304 Kỹ năng Nghe TATM 4 2 LIS513012 Kỹ năng Nghe TATM 4 2
106 3300306 Kỹ năng Nghe TATM 6 2 LIS513014 Kỹ năng Nghe TATM 6 2
107 3300308 Kỹ năng Nói TATM 2 2 SPE513016 Kỹ năng Nói TATM 2 2
108 3300310 Kỹ năng Nói TATM 4 2 SPE513018 Kỹ năng Nói TATM 4 2
109 3300312 Kỹ năng Nói TATM 6 2 SPE513020 Kỹ năng Nói TATM 6 2
110 3300320 Kỹ năng Viết TATM 2 2 WRI513028 Kỹ năng Viết TATM 2 2
111 3300322 Kỹ năng Viết TATM 4 2 WRI513030 Kỹ năng Viết TATM 4 2
112 3300324 Kỹ năng Viết TATM 6 2 WRI513032 Kỹ năng Viết TATM 6 2
113 3010121 Kỹ thuật phân tích CS 3 ECO501015 ĐG tác động các CT PTriển 3
114 3020214 Kỹ thuật QT chất lượng II 2 MAN502027 Kỹ thuật QT chất lượng II 3
115 3020509 Lập kế hoạch kinh doanh 3 MAN502017 Lập kế hoạch kinh doanh 3
116 3090117 LT hướng đối tượng I 2 INF509015 Phát triển ƯD trên window 3
117 3060121 Luật chứng khoán 2 BAN506020 Luật chứng khoán 3
118 LAW511010 Luật công ty  3 LAW511037 Luật doanh nghiệp 3
119 3110122 Luật dân sự II 2 LAW511006 Luật dân sự II 3
120 3110219 Luật đầu tư 2 LAW511028 Luật đầu tư 2
121 3110226 Luật doanh nghiệp 2 LAW511037 Luật doanh nghiệp 3
122 3110119 Luật hành chính 2 LAW511007 Luật hành chính 3
123 3110114 Luật hình sự 3 LAW511008 Luật hình sự I 3
124 3110301 Luật học so sánh 2 LAW511018 Luật học so sánh 3
125 3110137 Luật kinh doanh (EN) 3 LAW511002 Luật kinh doanh (EN) 3
126 3110232 Luật kinh doanh bảo hiểm 2 LAW511026 Luật kinh doanh BH 2
127 3110125 Luật lao động 2 LAW511013 Luật lao động 3
128 3110310 Luật môi trường 2 LAW511032 Luật môi trường 2
129 3110228 Luật Ngân hàng & CK 2 LAW511024 Luật Chứng khoán 2
130 3110311 Luật sở hữu trí tuệ 2 LAW511014 Luật sở hữu trí tuệ 3
131 3040207 Luật tài chính 2 LAW511058 Luật KD các dịch vụ TC 2
132 3110208 Luật thương mại I 3 LAW511010 Luật công ty 3
133 3110312 Luật thương mại quốc tế 2 LAW511011 Luật thương mại quốc tế 1 3
134 3040204 Lý thuyết tài chính tiền tệ 3 PUF504001 Nhập môn tài chính tiền tệ 3
135 3010120 Marketing & PTKT địa phương 3 ECO501018 PT và Marketing địa phương 3
136 3030308 Marketing căn bản 3 MAR503001 Marketing căn bản 3
137 3030309 Marketing căn bản 3 MAR503001 Marketing căn bản 3
138 3030317 Marketing Dịch vụ 2 MAR503031 Marketing dịch vụ 3
139 MAR503033 Marketing kỹ thuật số 3 MAR503163 Marketing kỹ thuật số IB, FT 3
140 3060312 Marketing ngân hàng 2 BAN506018 Marketing ngân hàng (2) 3
141 3030331 Marketing quốc tế 3 MAR503019 Marketing quốc tế 3
142 3050118 Mô hình tài chính 2 FIN505011 Mô hình tài chính 3
143 3050118 Mô hình tài chính 2 FIN505038 Tài chính định lượng 3
144 3030408 Mô phỏng KDQT 3 BUS503014 Mô phỏng KDQT (EN) 4
145 3030457 Mô phỏng KDQT (EN) 3 BUS503098 Mô phỏng KDQT (EN) 4
146 3030341 Mô phỏng marketing 3 MAR503034 Mô phỏng marketing 3
147 3060309 Ngân hàng trung ương 2 BAN506016 Chính sách tiền tệ 3
148 3030327 Nghiên cứu marketing 3 MAR503017 Nghiên cứu marketing 3
149 3060120 Nghiệp vụ Cty CK 3 BAN506022 Nghiệp vụ Cty CK 3
150 3060211 Nghiệp vụ NHTM 2 BAN506006 Ngân hàng thương mại 3
151 3060216 Nghiệp vụ NHTM 4 BAN506006 Ngân hàng thương mại 3
152 3060202 NVNH trên TTCK 2 BAN506005 PP định lượng trên TTTC 3
153 3300210 Ngoại ngữ 2 P2 3 FRE513035 Ngoại ngữ 2 P2 3
154 3300212 Ngoại ngữ 2 P4 3 FRE513037 Ngoại ngữ 2 P4 3
155 3300333 Ngữ nghĩa học 2 ENG513041 Ngữ nghĩa học 2
156 3050302 Nguyên lý & thực hành BH 2 FIN505023 Nguyên lý bảo hiểm 3
157 3010209 Nguyên lý bất động sản 3 ECO501055 Kinh tế đô thị 3
158 3010518 NL công nghệ nông nghiệp 2 ECO501042 NL công nghệ nông nghiệp 3
159 3070101 Nguyên lý kế toán 3 ACC507001 Nguyên lý kế toán 3
160 3070109 Nguyên lý kế toán (EN) 3 ACC507043 Nguyên lý kế toán (EN) 3
161 3010237 Nguyên lý thẩm định giá 3 ECO501046 Nguyên lý thẩm định giá 3
162 3080414 Nguyên lý thống kê kinh tế 3 STA508005 Thống kê ƯD trong KT và KD 3
163 3100102 Những NLCB của CN MLN P2 3 PML510002 Những NLCB của CN MLN P2 3
164 PML510002 Những NLCB của CN MLN P2 3 POL510024 Kinh tế chính trị Mác – Lê nin 2
165 3070310 Phân tích báo cáo tài chính 2 ACC507019 Phân tích báo cáo tài chính 4
166 3070606 PT BCTC khu vực công 2 ACC507040 PT BCTC khu vực công 3
167 3010503 PTCS nông nghiệp 3 ECO501043 PTCS nông nghiệp và lương thực 3
168 3010509 Phân tích chuỗi giá trị 3 ECO501039 Phân tích chuỗi giá trị nông sản 3
169 3080424 Phân tích định lượng trong KD 3 STA508019 Phân tích định lượng trong KD 3
170 3080417 Phân tích dữ liệu 2 MAT508010 Phân tích dữ liệu 3
171 3080423 Phân tích dữ liệu thị trường II 3 STA508021 Phân tích dữ liệu thị trường 3
172 3070305 Phân tích hoạt động kinh doanh 3 ACC507019 Phân tích báo cáo tài chính 4
173 3050405 Phân tích kỹ thuật 2 FIN505022 Phân tích kỹ thuật 3
174 3010402 Phân tích lợi ích chi phí 3 ECO501014 Phân tích lợi ích chi phí 3
175 3050121 Phân tích tài chính 2 FIN505012 Phân tích tài chính 3
176 3010227 Phát triển bất động sản 3 ECO501057 Phát triển bất động sản 3
177 3020105 Phát triển kỹ năng quản trị 3 MAN502019 Phát triển kỹ năng quản trị 3
178 3030228 Phát triển sản phẩm lữ hành 3 TOU515020 Phát triển dịch vụ lữ hành 3
179 3030421 Quan hệ kinh tế quốc tế 3 COM503022 Thương mại quốc tế 3
180 3060119 QLDM đầu tư CK 2 BAN506004 Quản lý quỹ đầu tư 3
181 3040107 Quản lý TC các đơn vị DVC 2 PUF504007 Quản lý TC các đơn vị công 3
182 3030103 Quản trị bán hàng 3 COM503042 Quản trị bán hàng 3
183 3030104 Quản trị bán lẻ 3 COM503043 Quản trị bán lẻ 3
184 3020210 Quản trị chất lượng  3 3020220 Quản trị chất lượng (EN)  3
185 3020220 Quản trị chất lượng (EN)  3 MAN502046 Quản trị chất lượng (EN) 3
186 3020210 Quản trị chất lượng I 2 MAN502007 Quản trị chất lượng 3
187 3020219 Quản trị chất lượng I 2 MAN502007 Quản trị chất lượng 3
188 3030107 Quản trị chiến lược 3 MAN502011 Quản trị chiến lược  3
189 3020117 Quản trị chiến lược 3 MAN502011 Quản trị chiến lược  3
190 3020118 Quản trị chiến lược 2 MAN502011 Quản trị chiến lược  3
191 3030446 QT chiến lược toàn cầu 3 BUS503006 QT chiến lược toàn cầu 3
192 3030451 Quản trị chuỗi cung ứng 3 BUS503048 Quản trị chuổi cung ứng 3
193 3030453 QT chuỗi cung ứng P2 3 BUS503010 QT chuỗi cung ứng P2 3
194 3040202 Quản trị công 2 PUF504004 Quản lý khu vực công 3
195 3020511 Quản trị công nghệ 2 MAN502014 Quản trị sự thay đổi 3
196 3020314 Quản trị dự án 2 MAN502031 Quản trị dự án  3
197 3010245 QT dự án BĐS 3 ECO501058 QT tài sản BĐS 3
198 3020115 Quản trị học 2 MAN502001 Quản trị học 3
199 3020102 Quản trị học 4 MAN502001 Quản trị học 3
200 3020109 Quản trị học (EN) 2 MAN502002 Quản trị học (EN) 2
201 3030339 Quản trị kênh phân phối 2 MAR503028 QT kênh phân phối 3
202 3030415 Quản trị kinh doanh quốc tế 3 BUS503008 QT kinh doanh quốc tế 3
203 3030455 QT kinh doanh quốc tế (EN) 3 BUS503058 Kinh doanh quốc tế I (EN) 3
204 3030321 Quản trị marketing 2 MAR503018 Quản trị marketing 3
205 3030320 Quản trị marketing 3 MAR503018 Quản trị marketing 3
206 3060308 Quản trị NHTM 3 BAN506011 Quản trị ngân hàng 3
207 3060308 Quản trị NHTM 3 BAN506030 Quản trị ngân hàng (EN) 3
208 3010315 Quản trị nguồn nhân lực 3 ECO501025 KT và QL nguồn nhân lực 4
209 3020401 Quản trị nguồn nhân lực 3 MAN502004 QT nguồn nhân lực QT 3
210 3020411 QT nguồn nhân lực (EN) 3 MAN502048 QT nguồn nhân lực (EN) 3
211 3020313 Quản trị rủi ro 2 MAN502013 QT rủi ro doanh nghiệp 3
212 3050208 Quản trị rủi ro tài chính 2 MAN502013 QT rủi ro doanh nghiệp (2) 3
213 3050215 Quản trị rủi ro tài chính (EN) 3 FIN505016 Quản trị rủi ro tài chính (1) 3
214 3020312 Quản trị tài chính 3 MAN502005 Quản trị tài chính 3
215 3050112 Quản trị tài chính 3 FIN505001 Tài chính doanh nghiệp (1) 3
216 3030405 QT tài chính đa quốc gia 3 BUS503011 QTTC công ty đa quốc gia 3
217 3030405 QT tài chính đa quốc gia 3 BUS503099 QTTC công ty đa quốc gia (EN) 3
218 3050316 QTTC & KT DN BH 4 FIN505031 QTTC kế toán bảo hiểm 3
219 3030305 Quản trị thương hiệu 3 MAR503029 Quản trị thương hiệu 3
220 3030437 Quản trị xuất nhập khẩu 3 BUS503012 Quản trị xuất nhập khẩu 3
221 3010250 Quy hoạch xây dựng 3 ECO501045 Quy hoạch xây dựng 3
222 3040115 Tài chính công 2 PUF504002 Tài chính công 3
223 3040112 Tài chính Công I 2 PUF504006 Ngân sách và TC của CPhủ 3
224 3040106 Tài chính Công III 2 PUF504011 TC chính quyền địa phương 3
225 3050205 TC công ty đa quốc gia 2 FIN505014 Tài chính công ty đa quốc gia 3
226 3050205 TC công ty đa quốc gia 2 FIN505037 TC công ty đa quốc gia (EN)  3
227 3050110 Tài chính doanh nghiệp 3 FIN505001 Tài chính doanh nghiệp 3
228 3050110 Tài chính doanh nghiệp I 3 FIN505001 Tài chính doanh nghiệp 3
229 3050120 Tài chính doanh nghiệp II 3 FIN505003 TCDN nâng cao 3
230 3050403 Tài chính hành vi 2 FIN505007 Tài chính hành vi 3
231 3010140 Tài chính phát triển 3 ECO501079 Hệ thống TC: Thể chế và TT 3
232 3030413 Tài chính quốc tế 3 BUS503050 Tài chính quốc tế 3
233 3050211 Tài chính quốc tế 3 FIN505002 Tài chính quốc tế 3
234 3040116 Thẩm định DA đầu tư KVC 2 PUF504013 Thẩm định và QLDA công 3
235 3010241 Thẩm định giá bất động sản 3 ECO501047 Thẩm định giá bất động sản 3
236 3010802 Thẩm định giá doanh nghiệp 3 ECO501049 Thẩm định giá doanh nghiệp 3
237 3010801 Thẩm định giá máy - thiết bị 3 ECO501048 Thẩm định giá máy - thiết bị 3
238 3010803 TĐ giá tài sản vô hình 3 ECO501050 TĐ giá tài sản vô hình 3
239 3060210 Thẩm định tín dụng 2 BAN506007 PT tín dụng và QT cho vay 3
240 3060210 Thẩm định tín dụng 3 BAN506028 PT tín dụng và QT cho vay (EN) 3
241 3060401 Thanh toán quốc tế I 2 BAN506009 Thanh toán quốc tế 3
242 3060118 TTCK phái sinh 2 FIN505015 Sản phẩm phái sinh 3
243 3060118 TTCK phái sinh 2 BAN506017 Công cụ phái sinh 3
244 3060101 Thị trường tài chính 3 BAN506002 Thị trường tiền tệ và thị trường vốn 3
245 3080207 Thống kê toán 2 MAT508008 Thống kê toán 3
246 3010118 Thực hành thẩm định dự án 3 ECO501016 Thực hành thẩm định dự án 3
247 3040307 Thuế 2 TAX504026 Hệ thống thuế VN 3
248 3090128 Thương mại điện tử 2 INF509013 Thương mại điện tử 3
249 3030212 Thương mại điện tử 2 COM503046 Thương mại điện tử  3
250 3030208 Thương mại điện tử 3 COM503046 Thương mại điện tử  3
251 3300407 Tiếng Anh chuyên ngành DL và KS 3 ENG513048 Tiếng Anh chuyên ngành DL và KS 3
252 3300404 Tiếng Anh chuyên ngành Kế toán 3 ENG513045 Tiếng Anh chuyên ngành Kế toán 3
253 3300406 Tiếng Anh chuyên ngành Logistics 3 ENG513047 Tiếng Anh chuyên ngành Logistics 3
254 3300408 Tiếng Anh chuyên ngành Luật 3 ENG513049 Tiếng Anh chuyên ngành Luật 3
255 3300405 Tiếng Anh chuyên ngành NH 3 ENG513046 Tiếng Anh chuyên ngành NH 3
256 3300110 Tiếng Anh P2 3 ENG513002 Tiếng Anh P2 4
257 3300112 Tiếng Anh P4 3 ENG513004 Tiếng Anh P4 4
258 3300402 Tiếng Anh trong các lĩnh vực KD 3 ENG513043 Tiếng Anh trong các lĩnh vực KD 3
259 3090123 Tin học đại cương 3 INF509001 Tin học trong kinh doanh 3
260 3050315 Tổ chức quản lý doanh nghiệp BH 2 FIN505027 Quản lý doanh nghiệp bảo hiểm 3
261 3010316 Tổ chức tiền lương trong DN 3 ECO501031 Tiền lương và phúc lợi 3
262 3050102 Toán tài chính 2 FIN505004 Kinh tế lượng tài chính 3
263 3080309 Toán tài chính II 2 MAT508013 Toán tài chính nâng cao 3
264 3030340 Truyền thông marketing 3 MAR503032 Truyền thông marketing 3
265 3110309 Tư pháp quốc tế 2 LAW511017 Tư pháp quốc tế 3
266 3300332 Từ vựng học 2 ENG513040 Từ vựng học 2
267 3030226 Ứng dụng điện toán trong du lịch 3 TOU515012 Ứng dụng điện toán trong du lịch 3
268 3300326 Văn hóa Anh - Mỹ 2 ENG513034 Văn hóa Anh - Mỹ 2
269 3030425 Xây dựng dự án kinh doanh quốc tế 3 BUS503013 Dự án kinh doanh quốc tế 3
270 MAR503033 Marketing kỹ thuật số 3 MAR503033

Marketing kỹ thuật số

(Ngành Marketing)

3
271 MAR503033 Marketing kỹ thuật số 3 MAR503163

Marketing kỹ thuật số

(Ngành KDQT, Ngoại thương)

3