Hỗ trợ

028.7306.1976 (Ext. 4022)

Danh sách các học phần hủy – Học kỳ đầu 2016 – Đại học chính quy

Phòng Quản lý đào tạo – CTSV đã  điều chỉnh lịch học của các sinh viên có lớp học phần bị hủy. Sinh viên xem chi tiết lịch học mới trong tài khoản cá nhân  (danh sách lớp học phần hủy đính kèm bên dưới).

  • Trường hợp, sinh viên không thể học theo lịch mới có thể làm đơn điều chỉnh thời khóa biểu:

    • Nộp đơn điều chỉnh thời khóa biểu. Mẫu đơn: download
    • Thời gian nhận đơn: từ ngày 24/12/2015 đến ngày 04/01/2016.
  • Nơi nhận đơn: Phòng QLĐT – CTSV, A0.14 – 59C Nguyễn Đình Chiểu, Q.3 [bàn số 7]

Chuyên viên phụ trách: Cô Xuân Tâm, email: xuantam86@ueh.edu.vn – Điện thoại 38 230 082 Ext. 134

Thời khóa biểu chính thức: chi tiết

 

CÁC LỚP HỌC PHẦN DÀNH CHO SINH VIÊN KHÓA 38 ĐHCQ ĐĂNG KÝ HỌC LẠI (Lớp cấp tốc)

 

TÊN HỌC PHẦN

TC

MÃ LHP

LỚP SV

THỨ

GIỜ HỌC

THỜI GIAN HỌC

GHI CHÚ

Kế toán tài chính II

3

16D2307021001

01B

2

7g10-10g40

B509

15/02/2016 – 07/03/2016

Hủy

 

5

7g10-10g40

B306

18/02/2016 – 10/03/2016

7

13g00-16g30

B306

20/02/2016 – 12/03/2016

 

TÊN HỌC PHẦN

TC

MÃ LHP

LỚP SV

THỨ

GIỜ HỌC

THỜI GIAN HỌC

GHI CHÚ

Kinh tế vĩ mô II

3

16D2301023601

01B

2

7g10-10g40

D401

04/01/2016 – 25/01/2016

Hủy

 

4

7g10-10g40

D401

06/01/2016 – 27/01/2016

6

7g10-10g40

D401

08/01/2016 – 29/01/2016

Luật kinh tế

3

16D2311020601

01B

2

13g00-16g30

B209

15/02/2016 – 07/03/2016

Hủy

5

13g00-16g30

B306

18/02/2016 – 10/03/2016

7

13g00-16g30

B209

20/02/2016 – 12/03/2016

Marketing căn bản

3

16D2303030901

01B

2

13g00-16g30

D401

04/01/2016 – 25/01/2016

Hủy

 

4

13g00-16g30

D401

06/01/2016 – 27/01/2016

6

13g00-16g30

D401

08/01/2016 – 29/01/2016

Nguyên lý kế toán

3

16D2307010101

01B

2

7g10-10g40

D203

15/02/2016 – 07/03/2016

Hủy

 

4

7g10-10g40

D203

17/02/2016 – 09/03/2016

6

7g10-10g40

D203

19/02/2016 – 11/03/2016

Quản trị chất lượng I

2

16D2302021001

01B

2

7g10-10g40

D401

15/02/2016 – 29/02/2016

Hủy

4

7g10-10g40

D401

17/02/2016 – 02/03/2016

6

7g10-10g40

D401

19/02/2016 – 26/02/2016

Quản trị chiến lược

3

16D2302011701

01B

2

13g00-16g30

D401

15/02/2016 – 07/03/2016

Hủy

4

13g00-16g30

D401

17/02/2016 – 09/03/2016

6

13g00-16g30

D401

19/02/2016 – 11/03/2016

 

 

 

 

 

 

 

TÊN HỌC PHẦN

TC

MÃ LHP

LỚP SV

THỨ

GIỜ HỌC

THỜI GIAN HỌC

GHI CHÚ

Quản trị sản xuất

2

16D2302051001

01B

2

13g00-16g30

D203

15/02/2016 – 29/02/2016

Hủy

4

13g00-16g30

D203

17/02/2016 – 02/03/2016

6

13g00-16g30

D203

19/02/2016 – 26/02/2016

Tài chính doanh nghiệp

3

16D2305011002

02B

4

13g00-16g30

B202

17/02/2016 – 09/03/2016

Hủy

5

13g00-16g30

B112

18/02/2016 – 10/03/2016

7

7g10-10g40

B612

20/02/2016 – 12/03/2016

Tài chính quốc tế

3

16D2305021101

01B

3

7g10-10g40

D401

05/01/2016 – 26/01/2016

Hủy

5

7g10-10g40

D401

07/01/2016 – 28/01/2016

7

7g10-10g40

D401

09/01/2016 – 30/01/2016

Tiếng Anh phần 4

3

16D2330011202

02B

2

13g00-16g30

B118

15/02/2016 – 07/03/2016

Hủy

4

13g00-16g30

B118

17/02/2016 – 09/03/2016

6

13g00-16g30

B118

19/02/2016 – 11/03/2016

 

KHÓA 39

 

CHUYÊN NGÀNH NGÂN HÀNG

 

TÊN HỌC PHẦN

TC

MÃ LHP

LỚP SV

THỨ

GIỜ HỌC

THỜI GIAN HỌC

GHI CHÚ

Nghiệp vụ NH thương mại

4

16D1306021603

NH7,8,9

7

13g00-16g30

B211

09/01/2016 – 14/05/2016

Hủy

Tiếng Anh phần 4

3

16D1330011203

NH01

6

7g10-10g40

B207

15/01/2016 – 15/04/2016

Hủy

Chuyển sang lớp 16D1330011205

Tiếng Anh phần 4

3

16D1330011207

NH05

7

7g10-10g40

B208

16/01/2016 – 23/04/2016

Hủy

Chuyển sang lớp 16D1330011262

Tiếng Anh phần 4

3

16D1330011208

NH06

7

7g10-10g40

B209

16/01/2016 – 23/04/2016

Hủy

Chuyển sang lớp 16D1330011262

 

 

CHUYÊN NGÀNH TÀI CHÍNH  KHÓA 39

TÊN HỌC PHẦN

TC

MÃ LHP

LỚP SV

THỨ

GIỜ HỌC

THỜI GIAN HỌC

GHI CHÚ

Tài chính hành vi

2

16D1305040303

FN4,5,6

7

7g10-10g40

B111

09/01/2016 – 12/03/2016

Hủy

Tiếng Anh phần 4

3

16D1330011219

FN04

4

13g00-16g30

B207

13/01/2016 – 13/04/2016

Hủy

Chuyển sang lớp 16D1330011251

Tiếng Anh phần 4

3

16D1330011220

FN05

4

13g00-16g30

B208

13/01/2016 – 13/04/2016

Hủy

Chuyển sang lớp 16D1330011251

Tiếng Anh phần 4

3

16D1330011224

FN09

5

13g00-16g30

B209

14/01/2016 – 14/04/2016

Hủy

 

CHUYÊN NGÀNH QUẢN LÝ NGUỒN NHÂN LỰC KHÓA 39

 

TÊN HỌC PHẦN

TC

MÃ LHP

LỚP SV

THỨ

GIỜ HỌC

THỜI GIAN HỌC

GHI CHÚ

Tiếng Anh phần 4

3

16D1330011228

NS01

7

13g00-16g30

B207

16/01/2016 – 23/04/2016

Hủy

Chuyển sang lớp 16D1330011232

 

 CHUYÊN NGÀNH KINH TẾ THẨM ĐỊNH GIÁ KHÓA 39

 

TÊN HỌC PHẦN

TC

MÃ LHP

LỚP SV

THỨ

GIỜ HỌC

THỜI GIAN HỌC

GHI CHÚ

Thẩm định dự án

2

16D1301013606

TG02

3

7g10-10g40

B508

05/01/2016 – 08/03/2016

Hủy

 

CHUYÊN NGÀNH QUẢN TRỊ  KHÓA 39

 

TÊN HỌC PHẦN

TC

MÃ LHP

LỚP SV

THỨ

GIỜ HỌC

THỜI GIAN HỌC

GHI CHÚ

Tiếng Anh phần 4

3

16D1330011236

AD03

4

7g10-10g40

D304

13/01/2016 – 13/04/2016

Hủy

Chuyển sang lớp 16D1330011235

Tiếng Anh phần 4

3

16D1330011237

AD04

5

7g10-10g40

D104

14/01/2016 – 14/04/2016

Hủy

Sinh viên kiểm tra hệ thống xem lịch được chuyển

Tiếng Anh phần 4

3

16D1330011242

AD09

6

13g00-16g30

D304

15/01/2016 – 15/04/2016

Hủy

Chuyển sang lớp 16D1330011240

 

NGÀNH MARKETING KHÓA 39

 

TÊN HỌC PHẦN

TC

MÃ LHP

LỚP SV

THỨ

GIỜ HỌC

THỜI GIAN HỌC

GHI CHÚ

Tiếng Anh phần 4

3

16D1330011247

MR01

2

7g10-10g40

D104

11/01/2016 – 11/04/2016

Hủy

Chuyển sang lớp 16D1330011249

CHUYÊN NGÀNH NGOẠI THƯƠNG KHÓA 39

 

TÊN HỌC PHẦN

TC

MÃ LHP

LỚP SV

THỨ

GIỜ HỌC

THỜI GIAN HỌC

GHI CHÚ

Nghiên cứu marketing

3

16D1303032702

FT3,4

7

13g00-16g30

B202

09/01/2016 – 09/04/2016

Hủy

Chuyển sang lớp 16D1303032701

Quản trị marketing

3

16D1303032003

FT3,4

6

13g00-16g30

B202

08/01/2016 – 08/04/2016

Hủy

Tiếng Anh phần 4

3

16D1330011250

FT01

4

13g00-16g30

D104

13/01/2016 – 13/04/2016

Hủy

Tiếng Anh phần 4

3

16D1330011253

FT04

5

13g00-16g30

D204

14/01/2016 – 14/04/2016

 

 

NGÀNH KINH DOANH THƯƠNG MẠI KHÓA 39

 

TÊN HỌC PHẦN

TC

MÃ LHP

LỚP SV

THỨ

GIỜ HỌC

THỜI GIAN HỌC

GHI CHÚ

Tiếng Anh phần 4

3

16D1330011255

KM02

3

7g10-10g40

D204

12/01/2016 – 12/04/2016

Hủy

Chuyển sang lớp 16D1330011254

Tiếng Anh phần 4

3

16D1330011256

KM03

7

7g10-10g40

D104

16/01/2016 – 23/04/2016

Hủy

Chuyển sang lớp 16D1330011257

 

CHUYÊN NGÀNH KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP KHÓA 39

 

Quản trị rủi ro tài chính

2

16D1305020801

KN1,2,3

4

13g00-16g30

B212

06/01/2016 – 09/03/2016

Hủy

Tiếng Anh phần 4

3

16D1330011268

KN09

3

13g00-16g30

B308

12/01/2016 – 12/04/2016

Hủy

Chuyển sang lớp 16D1330011267

Tiếng Anh phần 4

3

16D1330011270

KN11

4

7g10-10g40

B307

13/01/2016 – 13/04/2016

Hủy

Chuyển sang lớp 16D1330011271

 

 

CHUYÊN NGÀNH LUẬT KINH DOANH KHÓA 39

 

TÊN HỌC PHẦN

TC

MÃ LHP

LỚP SV

THỨ

GIỜ HỌC

THỜI GIAN HỌC

GHI CHÚ

Thuế

2

16D1304030707

LA01

6

7g10-10g40

D301

08/01/2016 – 11/03/2016

Hủy

 

CHUYÊN NGÀNH TIN HỌC QUẢN LÝ KHÓA 39

 

TÊN HỌC PHẦN

TC

MÃ LHP

LỚP SV

THỨ

GIỜ HỌC

THỜI GIAN HỌC

GHI CHÚ

Phần mềm mã nguồn mở

2

16D1309021101

TH01

2

7g10-10g40

B319

14/03/2016 – 09/05/2016

Hủy

4

7g10-10g40

B319

11/05/2016

 

 

KHÓA 40

CHUYÊN NGÀNH NGÂN HÀNG KHÓA 40

 

TÊN HỌC PHẦN

TC

MÃ LHP

LỚP SV

THỨ

GIỜ HỌC

THỜI GIAN HỌC

GHI CHÚ

Kinh tế lượng (*)

3

16D1308020805

NH7,8,9

5

13g00-16g30

B312

07/01/2016 – 14/04/2016

Hủy

Kinh tế quốc tế

2

16D1301060605

NH7,8,9

6

13g00-16g30

B312

08/01/2016 – 11/03/2016

Hủy

Chuyển sang lớp 16D1308041422

Luật kinh tế

3

16D1311020605

NH7,8,9

7

13g00-16g30

B312

09/01/2016 – 09/04/2016

Hủy

Lý thuyết Tài chính – Tiền tệ

3

16D1304020405

NH7,8,9

2

7g10-10g40

B312

04/01/2016 – 04/04/2016

Hủy

Chuyển sang lớp 16D1308041422

Marketing căn bản (*)

3

16D1303030905

NH7,8,9

3

7g10-10g40

B312

05/01/2016 – 12/04/2016

Hủy

Chuyển sang lớp 16D1308041418

Nguyên lý kế toán (*)

3

16D1307010105

NH7,8,9

4

7g10-10g40

B312

06/01/2016 – 13/04/2016

Hủy

Sinh hoạt lớp buổi 1

 

16D1355000509

NH07

3

7g10-10g40

B312

16/02/2016

Hủy

Sinh hoạt lớp buổi 1

 

16D1355000510

NH08

4

7g10-10g40

B312

17/02/2016

Hủy

Sinh hoạt lớp buổi 1

 

16D1355000511

NH09

5

13g00-16g30

B312

18/02/2016

Hủy

Sinh hoạt lớp buổi 2

 

16D1355000609

NH07

3

7g10-10g40

B312

10/05/2016

Hủy

Sinh hoạt lớp buổi 2

 

16D1355000610

NH08

4

7g10-10g40

B312

11/05/2016

Hủy

Sinh hoạt lớp buổi 2

 

16D1355000611

NH09

5

13g00-16g30

B312

12/05/2016

Hủy

 

 

CHUYÊN NGÀNH KINH TẾ NÔNG NGHIỆP & PTNT KHÓA 40 (Không mở chuyên ngành)

CHUYÊN NGÀNH KINH TẾ CHÍNH TRỊ KHÓA 40 (Không mở chuyên ngành)

CHUYÊN NGÀNH TOÁN TÀI CHÍNH KHÓA 40 (Không mở chuyên ngành)