Phòng Quản lý đào tạo – CTSV có điều chỉnh lịch học của sinh viên có lớp học phần bị hủy (xem danh sách bên dưới).
-
Trường hợp, sinh viên không thể học theo lịch mới hoặc trùng lịch có thể làm đơn điều chỉnh thời khóa biểu:
- Nộp đơn điều chỉnh thời khóa biểu. Mẫu đơn: download
- Thời gian nhận đơn: từ ngày 01/06/2015 đến ngày 12/06/2015.
-
Các trường hợp không thể điều chỉnh thời khóa biểu phù hợp, sinh viên nộp đơn xin rút học phí như sau:
- Nộp đơn hủy học phần rút học phí (kèm biên lai đóng tiền bản chính và 1 bản photo). Mẫu đơn:download
- Thời gian nhận đơn: từ ngày 01/06/2015 đến ngày 15/06/2015
- Nơi nhận đơn: Phòng QLĐT – CTSV, A0.14 – 59C Nguyễn Đình Chiểu, Q.3 [bàn số 7]
Chuyên viên phụ trách: Cô Thảo, email: thaonp@ueh.edu.vn – Điện thoại 38 230 082 Ext. 132
DANH SÁCH CÁC HỌC PHẦN BỊ HỦY – HỌC KỲ GIỮA NĂM 2015
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
|
Toán cao cấp 1 (Giải tích) (Hủy – Chuyển Giải tích 06, B401) |
2 |
1531308010602 |
C201 |
06/07/2015 – 13/07/2015 |
|
C201 |
08/07/2015 – 15/07/2015 |
|||
|
C201 |
10/07/2015 – 17/07/2015 |
|||
|
Tiếng Anh phần 1 (Hủy ) |
3 |
1531330010904 |
B415 |
23/06/2015 – 14/07/2015 |
|
B415 |
25/06/2015 – 16/07/2015 |
|||
|
B415 |
27/06/2015 – 18/07/2015 |
|||
|
Tiếng Anh phần 1 (Hủy – Chuyển Tiếng Anh phần 1 01, B415) |
3 |
1531330010905 |
B416 |
22/06/2015 – 13/07/2015 |
|
B416 |
24/06/2015 – 15/07/2015 |
|||
|
B416 |
26/06/2015 – 17/07/2015 |
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
LỚP |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
|
Phần mềm ERP (Chương trình 1) (Hủy – Chuyển Phần mềm ERP 09, B515) |
2 |
1531345000210 |
06 |
B516 |
22/06/2015 |
|
B516 |
22/06/2015 |
||||
|
B516 |
23/06/2015 |
||||
|
B302 |
23/06/2015 |
||||
|
B516 |
24/06/2015 |
||||
|
B516 |
24/06/2015 |
||||
|
B302 |
25/06/2015 |
||||
|
B516 |
25/06/2015 |
||||
|
Phần mềm ERP (Chương trình 1) (Hủy – Chuyển Phần mềm ERP 09, B515) |
2 |
1531345000211 |
09 |
B019 |
22/06/2015 |
|
B019 |
22/06/2015 |
||||
|
B019 |
23/06/2015 |
||||
|
B515 |
23/06/2015 |
||||
|
B019 |
24/06/2015 |
||||
|
B515 |
25/06/2015 |
||||
|
B517 |
25/06/2015 |
||||
|
B019 |
26/06/2015 |
||||
|
Phần mềm ERP (Chương trình 1) (Hủy – Chuyển Phần mềm ERP 09, B515) |
2 |
1531345000212 |
10 |
B302 |
22/06/2015 |
|
B302 |
22/06/2015 |
||||
|
B302 |
23/06/2015 |
||||
|
B516 |
23/06/2015 |
||||
|
B302 |
24/06/2015 |
||||
|
B516 |
25/06/2015 |
||||
|
B511 |
25/06/2015 |
||||
|
B302 |
26/06/2015 |
||||
|
Phần mềm ERP (Chương trình 1) (Hủy – Chuyển Phần mềm ERP 09, B515) |
2 |
1531345000213 |
13 |
A210 |
22/06/2015 |
|
A210 |
22/06/2015 |
||||
|
A210 |
23/06/2015 |
||||
|
A210 |
23/06/2015 |
||||
|
A304 |
24/06/2015 |
||||
|
A210 |
24/06/2015 |
||||
|
A210 |
25/06/2015 |
||||
|
A304 |
25/06/2015 |
||||
|
Phần mềm ERP (Chương trình 1) (Hủy – Chuyển Phần mềm ERP 09, B515) |
2 |
1531345000214 |
14 |
A212 |
22/06/2015 |
|
A212 |
22/06/2015 |
||||
|
A212 |
23/06/2015 |
||||
|
A212 |
23/06/2015 |
||||
|
A302 |
24/06/2015 |
||||
|
A302 |
24/06/2015 |
||||
|
A302 |
25/06/2015 |
||||
|
A302 |
25/06/2015 |
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
LỚP |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
|
Phần mềm ERP (Chương trình 2) (Hủy – Chuyển Phần mềm ERP 05, B517) |
2 |
1531345000106 |
08 |
B511 |
22/06/2015 |
|
B511 |
22/06/2015 |
||||
|
B511 |
23/06/2015 |
||||
|
B511 |
23/06/2015 |
||||
|
B302 |
24/06/2015 |
||||
|
B511 |
24/06/2015 |
||||
|
B511 |
25/06/2015 |
||||
|
B302 |
25/06/2015 |
||||
|
Phần mềm ERP (Chương trình 2) (Hủy – Chuyển Phần mềm ERP 05, B517) |
2 |
1531345000107 |
11 |
A201 |
22/06/2015 |
|
A201 |
22/06/2015 |
||||
|
A201 |
23/06/2015 |
||||
|
A304 |
23/06/2015 |
||||
|
A201 |
24/06/2015 |
||||
|
A201 |
24/06/2015 |
||||
|
A304 |
25/06/2015 |
||||
|
A201 |
25/06/2015 |
||||
|
Phần mềm ERP (Chương trình 2) (Hủy – Chuyển Phần mềm ERP 05, B517) |
2 |
1531345000108 |
12 |
A205 |
22/06/2015 |
|
A205 |
22/06/2015 |
||||
|
A205 |
23/06/2015 |
||||
|
A302 |
23/06/2015 |
||||
|
A205 |
24/06/2015 |
||||
|
A205 |
24/06/2015 |
||||
|
A302 |
25/06/2015 |
||||
|
A205 |
25/06/2015 |
||||
|
Phần mềm ERP (Chương trình 2) (Hủy – Chuyển Phần mềm ERP 05, B517) |
2 |
1531345000109 |
15 |
A304 |
22/06/2015 |
|
A304 |
22/06/2015 |
||||
|
A304 |
23/06/2015 |
||||
|
A201 |
23/06/2015 |
||||
|
A304 |
24/06/2015 |
||||
|
A201 |
25/06/2015 |
||||
|
A210 |
25/06/2015 |
||||
|
A304 |
26/06/2015 |
||||
|
Phần mềm ERP (Chương trình 2) (Hủy – Chuyển Phần mềm ERP 05, B517) |
2 |
1531345000110 |
16 |
A302 |
22/06/2015 |
|
A302 |
22/06/2015 |
||||
|
A302 |
23/06/2015 |
||||
|
A205 |
23/06/2015 |
||||
|
A302 |
24/06/2015 |
||||
|
A205 |
25/06/2015 |
||||
|
A212 |
25/06/2015 |
||||
|
A302 |
26/06/2015 |
DANH SÁCH CÁC HỌC PHẦN BỊ HỦY – HỌC KỲ GIỮA NĂM 2015
(Dành cho sinh viên lớp chất lượng cao)
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
|
Đường lối cách mạng của đảng CSVN – Hủy |
3 |
1531310020101 |
E301 |
22/06/2015 – 13/07/2015 |
|
E301 |
24/06/2015 – 15/07/2015 |
|||
|
E301 |
26/06/2015 – 17/07/2015 |
|||
|
Tối ưu hóa (Quy hoạch tuyến tính) – Hủy |
2 |
1532308020901 |
E304 |
22/06/2015 – 06/07/2015 |
|
E304 |
24/06/2015 – 08/07/2015 |
|||
|
E304 |
26/06/2015 – 03/07/2015 |
|||
|
Tin học đại cương (Chuyển sang phòng A304 – 59C Nguyễn Đình Chiểu, Q.3) |
3 |
1532309012301 |
E302 |
22/06/2015 – 13/07/2015 |
|
E302 |
24/06/2015 – 15/07/2015 |
|||
|
E302 |
26/06/2015 – 17/07/2015 |
|||
|
Tin học đại cương (Chuyển sang phòng A304 – 59C Nguyễn Đình Chiểu, Q.3) |
3 |
1532309012302 |
E301 |
23/06/2015 – 14/07/2015 |
|
E301 |
25/06/2015 – 16/07/2015 |
|||
|
E301 |
27/06/2015 – 18/07/2015 |
|||
|
Những NL cơ bản chủ nghĩa MLN P2 – Hủy |
3 |
1532310010201 |
E104 |
23/06/2015 – 14/07/2015 |
|
E104 |
25/06/2015 – 16/07/2015 |
|||
|
E104 |
27/06/2015 – 18/07/2015 |