1. Dự kiến các học phần mở trong học kỳ giữa:
|
TT |
Mã MH |
Tên HP |
Ghi chú |
|
1 |
ENG513003 |
Tiếng Anh P3 |
Chương trình Chuẩn |
|
2 |
ENG513086 |
Tiếng Anh Phần 1 |
CLC |
|
3 |
MAT508001 |
Toán dành cho kinh tế và quản trị |
CLC |
|
4 |
MAT508001 |
Toán dành cho kinh tế và quản trị |
Chương trình Chuẩn |
|
5 |
STA508005 |
Thống kê ứng dụng trong Ktế và KD |
CLC |
|
6 |
PHY514001 |
GDTC1 – Bóng bàn CB |
Chương trình Chuẩn & CLC |
|
7 |
PHY514002 |
GDTC1 – Bóng chuyền CB |
Chương trình Chuẩn & CLC |
|
8 |
PHY514003 |
GDTC1 – Bóng đá CB |
Chương trình Chuẩn & CLC |
|
9 |
PHY514004 |
GDTC1 – Bóng rổ CB |
Chương trình Chuẩn & CLC |
|
10 |
PHY514005 |
GDTC1 – Cầu lông CB |
Chương trình Chuẩn & CLC |
|
11 |
PHY514007 |
GDTC2 – Bóng bàn NC |
Chương trình Chuẩn & CLC |
|
12 |
PHY514008 |
GDTC2 – Bóng chuyền NC |
Chương trình Chuẩn & CLC |
|
13 |
PHY514009 |
GDTC2 – Bóng đá NC |
Chương trình Chuẩn & CLC |
|
14 |
PHY514010 |
GDTC2 – Bóng rổ NC |
Chương trình Chuẩn & CLC |
|
15 |
PHY514011 |
GDTC2 – Cầu lông NC |
Chương trình Chuẩn & CLC |
|
TT |
Khóa học |
Đăng ký |
Đóng học phí |
|
1 |
CQ-K40, 41, 42, 43, 44, 45 |
10g00, 15/4/2022 – 18/4/2022 |
29/4/2022 |
|
2 |
CQ-CLC-K40, 41, 42, 43, 44,45 |
10g00, 19/4/2022 – 21/4/2022 |
04/5/2022 |
|
3 |
CQ-K46, 47 |
10g00, 22/4/2022 – 25/4/2022 |
06/5/2022 |
|
4 |
CQ-CLC-K46, 47 |
10g00, 26/4/2022 – 28/4/2022 |
10/5/2022 |