|
TT |
TÊN HỌC PHẦN |
MÃ HỌC PHẦN |
NGÀNH |
GIẢNG VIÊN |
CA HỌC |
GĐ |
CHUYỂN SANG GĐ |
|
1 |
Kế toán tài chính |
18C1307021701 |
TD1 |
Nguyễn Thị Phương Hồng |
Sáng 7 |
A316 |
E202 |
|
2 |
Đầu tư tài chính |
18C1305040409 |
KI3 CLC |
Trần Thị Hải Lý |
Sáng 7 |
A319 |
E203 |
|
3 |
Kế toán quản trị (EN) |
18C1307031201 |
KI1 CLC |
Trịnh Hiệp Thiện |
Chiều 7 |
A316 |
B410 |
|
4 |
Marketing công nghiệp |
18C1303030102 |
KM2 |
Hoàng Cửu Long |
Chiều 7 |
A319 |
E203 |