Các ngành/chuyên ngành: Quản lý nguồn nhân lực, Quản trị, Ngoại thương, Marketing, Tài chính, Kế toán doanh nghiệp, Kiểm toán.
|
STT |
Tên học phần |
Khoa phụ trách |
Số tín chỉ |
|---|---|---|---|
|
1 |
Toán dành cho kinh tế và quản trị |
Toán – Thống kê |
3 |
|
2 |
Kinh tế vi mô |
Kinh tế |
3 |
|
3 |
Kinh tế vĩ mô |
Kinh tế |
3 |
|
4 |
Nguyên lý kế toán |
Kế toán |
3 |
|
5 |
Thống kê ứng dụng trong kinh tế và kinh doanh |
Toán – Thống kê |
3 |
Chuyên ngành Luật kinh doanh
|
STT |
Tên học phần |
Khoa phụ trách |
Số tín chỉ |
|
1 |
Kinh tế vi mô |
Kinh tế |
3 |
|
2 |
Kinh tế vĩ mô |
Kinh tế |
3 |
|
3 |
Nguyên lý kế toán |
Kế toán |
3 |
|
4 |
Nhập môn luật học |
Luật |
3 |
Danh sách sinh viên được miễn học, miễn thi
|
STT |
ID |
MASV |
Họ |
Tên |
Ngành học |
|---|---|---|---|---|---|
|
1 |
0209 |
33211020209 |
Nguyễn Phúc |
Hưng |
FN |
|
2 |
0285 |
33211020285 |
Lê Phước |
Long |
FN |
|
3 |
0376 |
33211020376 |
Trần Quốc |
Hiền |
FN |
|
4 |
0499 |
33211020499 |
Đinh Tuấn |
Huy |
FN |
|
5 |
0121 |
33211020121 |
Nguyễn Thị Thanh |
Tâm |
KN |
|
6 |
0214 |
33211020214 |
Võ Thanh Anh |
Thư |
KN |
|
7 |
0306 |
33211020306 |
Lê Minh |
Vương |
KN |
|
8 |
0313 |
33211020313 |
Lê Công |
Hậu |
KN |
|
9 |
0468 |
33211020468 |
Nguyễn Thị Thùy |
Dung |
KN |
|
10 |
0005 |
33211020005 |
Trương Thị Mỹ |
Hương |
LA |
|
11 |
0032 |
33211020032 |
Nguyễn Quốc Thiên |
Kim |
LA |
|
12 |
0034 |
33211020034 |
Ngô Thị Thúy |
Ngân |
LA |
|
13 |
0045 |
33211020045 |
Nguyễn Anh |
Tuấn |
LA |
|
14 |
0074 |
33211020074 |
Chu Vũ |
Nam |
LA |
|
15 |
0094 |
33211020094 |
Phan Thị Lâm |
Giang |
LA |
|
16 |
0102 |
33211020102 |
Nguyễn Chí |
Thanh |
LA |
|
17 |
0141 |
33211020141 |
Nguyễn Tấn |
Thành |
LA |
|
18 |
0145 |
33211020145 |
Nguyễn Hà Minh |
Hiên |
LA |
|
19 |
0181 |
33211020181 |
Hồ Đức |
Sang |
LA |
|
20 |
0198 |
33211020198 |
Nguyễn Huy |
Vũ |
LA |
|
21 |
0211 |
33211020211 |
Nguyễn Đình |
Toàn |
LA |
|
22 |
0215 |
33211020215 |
Trần Anh |
Tài |
LA |
|
23 |
0217 |
33211020217 |
Nguyễn Phạm Bích |
Phượng |
LA |
|
24 |
0249 |
33211020249 |
Nguyễn Thảo Ty |
Ga |
LA |
|
25 |
0369 |
33211020369 |
Đỗ Quốc |
Thịnh |
LA |
|
26 |
0407 |
33211020407 |
Đặng Thị Thùy |
Linh |
LA |
|
27 |
0421 |
33211020421 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Cầm |
LA |
|
28 |
0427 |
33211020427 |
Trần Thanh |
Bình |
LA |
|
29 |
0448 |
33211020448 |
Trịnh Kim |
Hằng |
LA |
|
30 |
0455 |
33211020455 |
Trần Phan Lệ |
Thu |
LA |
|
31 |
0474 |
33211020474 |
Cao Thị |
Thùy |
LA |
|
32 |
0484 |
33211020484 |
Trịnh Như |
An |
LA |
|
33 |
0490 |
33211020490 |
Phạm Hữu |
Quyền |
LA |
|
34 |
0497 |
33211020497 |
Trần Thị |
Bình |
LA |
|
35 |
0511 |
33211020511 |
Lê Nguyễn Uyên |
Phương |
LA |
|
36 |
0075 |
33211020075 |
Lê Minh |
Hải |
MR |
|
37 |
0256 |
33211020256 |
Nguyễn Huỳnh Tố |
Quyên |
MR |
|
38 |
0481 |
33211020481 |
Võ Thị Khánh |
Tiên |
MR |
|
39 |
0480 |
33211020480 |
Nguyễn Quốc |
Vũ |
NS |