DANH SÁCH CÁC HỌC PHẦN XÉT MIỄN KHÓA 23.2-VB2ĐHCQ
(dành cho sinh viên tốt nghiệp văn bằng 1 Đại học Kinh tế TP. HCM)
Các ngành/chuyên ngành: Quản lý nguồn nhân lực, Quản trị, Ngoại thương, Marketing, Tài chính, Kế toán doanh nghiệp
|
STT |
Tên học phần |
Số tín chỉ |
|---|---|---|
|
1 |
Toán dành cho kinh tế và quản trị |
3 |
|
2 |
Kinh tế vi mô |
3 |
|
3 |
Kinh tế vĩ mô |
3 |
|
4 |
Nguyên lý kế toán |
3 |
|
5 |
Thống kê ứng dụng trong kinh tế và kinh doanh |
3 |
Chuyên ngành Luật kinh doanh
|
STT |
Tên học phần |
Số tín chỉ |
|
1 |
Kinh tế vi mô |
3 |
|
2 |
Kinh tế vĩ mô |
3 |
|
3 |
Nguyên lý kế toán |
3 |
|
4 |
Nhập môn luật học |
3 |
Lưu ý:
+ Sinh viên có tên trong danh sách bên dưới sẽ được miễn học, miễn thi;
+ Phòng Đào tạo sẽ tự chuyển điểm miễn, không yêu cầu sinh viên làm thêm thủ tục chuyển điểm.
+ Chuyên viên phụ trách: Thầy Can – DCan@ueh.edu.vn
DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA 23.2 – VB2ĐHCQ
TỐT NGHIỆP VĂN BẰNG 1 TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ĐƯỢC MIỄN HỌC
|
TT |
ID |
MASV |
Họ |
Tên |
Ngày Sinh |
Ngành học |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1 |
5114 |
33201025114 |
Lê Ngọc |
Thương |
01/01/1980 |
Tài chính |
|
2 |
5254 |
33201025254 |
Nguyễn Đình |
Tuấn |
08/05/1997 |
Tài chính |
|
3 |
5391 |
33201025391 |
Nguyễn Hoàng Minh |
Anh |
22/07/1998 |
Tài chính |
|
4 |
5392 |
33201025392 |
Nguyễn Hồ Minh |
Thy |
27/05/1998 |
Tài chính |
|
5 |
5180 |
33201025180 |
Hà Thị Kiều |
Trang |
03/02/1987 |
Ngoại thương |
|
6 |
5347 |
33201025347 |
Nguyễn Thị Thùy |
Trang |
27/03/1992 |
Ngoại thương |
|
7 |
5277 |
33201025277 |
Trần Thị Ngọc |
Thảo |
06/09/1998 |
Kế toán DN |
|
8 |
5030 |
33201025030 |
Lê Hồng |
Thái |
24/10/1987 |
Kế toán DN |
|
9 |
5037 |
33201025037 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Quyên |
22/10/1987 |
Kế toán DN |
|
10 |
5055 |
33201025055 |
Trương Phú |
Nhân |
15/12/1988 |
Kế toán DN |
|
11 |
5157 |
33201025157 |
Đinh Thị Hồng |
Châu |
27/02/1989 |
Kế toán DN |
|
12 |
5311 |
33201025311 |
Nguyễn Văn |
Dự |
14/07/1989 |
Kế toán DN |
|
13 |
5002 |
33201025002 |
Đặng Ngọc Vĩnh |
Thụy |
07/11/1994 |
Kế toán DN |
|
14 |
5064 |
33201025064 |
Nguyễn Thị Tuyết |
Sương |
23/01/1989 |
Luật kinh doanh |
|
15 |
5439 |
33201025439 |
Lê Thị |
Na |
01/11/1986 |
Luật kinh doanh |
|
16 |
5350 |
33201025350 |
Trịnh Thị Thùy |
Trang |
27/12/1997 |
Luật kinh doanh |
|
17 |
5165 |
33201025165 |
Đinh Thị Hồng |
Hạnh |
22/02/1996 |
Luật kinh doanh |
|
18 |
5356 |
33201025356 |
Nguyễn Xuân |
Huy |
28/03/1972 |
Luật kinh doanh |
|
19 |
5415 |
33201025415 |
Nguyễn Thị Kiều |
Thanh |
06/05/1996 |
Luật kinh doanh |
|
20 |
5221 |
33201025221 |
Bành Huệ |
Mẫn |
02/08/1980 |
Luật kinh doanh |
|
21 |
5336 |
33201025336 |
Nguyễn Trần Dung |
Nghi |
31/10/1994 |
Luật kinh doanh |
|
22 |
5054 |
33201025054 |
Nguyễn Châu Minh |
Khánh |
08/06/1991 |
Luật kinh doanh |
|
23 |
5186 |
33201025186 |
Lê Hải |
Đăng |
09/09/1987 |
Luật kinh doanh |
|
24 |
5298 |
33201025298 |
Phạm Đức |
Thắng |
24/02/1987 |
Luật kinh doanh |
|
25 |
5360 |
33201025360 |
Nguyễn Thị |
Thương |
27/05/1992 |
Luật kinh doanh |
|
26 |
5358 |
33201025358 |
Nguyễn Hằng Bảo |
Châu |
15/01/1998 |
Luật kinh doanh |
|
27 |
5396 |
33201025396 |
Từ Huỳnh Thanh |
Xuân |
09/10/1987 |
Luật kinh doanh |
|
28 |
5249 |
33201025249 |
Bùi Huỳnh Khương |
Duy |
29/09/1987 |
Luật kinh doanh |
|
29 |
5164 |
33201025164 |
Phạm Thị Ngọc |
Huyền |
11/07/1990 |
Luật kinh doanh |
|
30 |
5473 |
33201025473 |
Bùi Thanh |
Hương |
29/12/1998 |
Luật kinh doanh |
|
31 |
5468 |
33201025468 |
Thái Văn |
Hiếu |
09/07/1990 |
Luật kinh doanh |
|
32 |
5470 |
33201025470 |
Nguyễn Thị Thùy |
Nhân |
14/10/1993 |
Luật kinh doanh |
|
33 |
5229 |
33201025229 |
Vòng Hầu |
Hùng |
18/07/1989 |
Luật kinh doanh |
|
34 |
5399 |
33201025399 |
Đoàn Minh |
Tân |
16/10/1984 |
Luật kinh doanh |
|
35 |
5377 |
33201025377 |
Vương Thanh |
Phong |
03/10/1993 |
Luật kinh doanh |
|
36 |
5483 |
33201025483 |
Đỗ Thanh |
Xuân |
01/04/1988 |
Luật kinh doanh |
|
37 |
5160 |
33201025160 |
Nguyễn Trần Thùy |
Linh |
09/08/1997 |
Luật kinh doanh |
|
38 |
5194 |
33201025194 |
Nguyễn Lê Anh |
Nhựt |
30/09/1994 |
Luật kinh doanh |
|
39 |
5049 |
33201025049 |
Bùi Minh |
Đạt |
03/01/1997 |
Luật kinh doanh |
|
40 |
5487 |
33201025487 |
Nguyễn Ngọc Bảo |
Trân |
19/06/1999 |
Marketing |
|
41 |
5118 |
33201025118 |
Bùi Ngọc Bích |
Trâm |
28/10/1996 |
QL nguồn nhân lực |
|
42 |
5046 |
33201025046 |
Võ Thị Cẩm |
Hà |
20/06/1996 |
QL nguồn nhân lực |