Phòng Quản lý đào tạo – CTSV đã điều chỉnh lịch học của các sinh viên có lớp học phần bị hủy. Sinh viên xem chi tiết lịch học mới trong tài khoản cá nhân (danh sách lớp học phần hủy đính kèm bên dưới).
-
Trường hợp, sinh viên không thể học theo lịch mới có thể làm đơn điều chỉnh thời khóa biểu:
- Nộp đơn điều chỉnh thời khóa biểu. Mẫu đơn: download
- Thời gian nhận đơn: từ ngày 23/07/2015 đến ngày 06/08/2015.
-
Trường hợp không có thời khóa biểu phù hợp, sinh viên nộp đơn hủy học phần rút học phí như sau:
- Nộp đơn hủy học phần rút học phí (kèm biên lai đóng tiền bản chính và 1 bản photo). Mẫu đơn: download
- Thời gian nhận đơn: từ ngày 23/05/2015 đến ngày 06/08/2015
- Nơi nhận đơn: Phòng QLĐT – CTSV, A0.14 – 59C Nguyễn Đình Chiểu, Q.3 [bàn số 7]
Chuyên viên phụ trách: Cô Thảo, email: thaonp@ueh.edu.vn – Điện thoại 38 230 082 Ext. 132
Thời khóa biểu chính thức: chi tiết
KHÓA 38
CHUYÊN NGÀNH CHỨNG KHOÁN KHÓA 38
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
LỚP SV |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
|
Nghiệp vụ ngân hàng trên thị trường chứng khoán. Chuyển sinh viên sang lớp Mô hình tài chính 01 (B309)
|
2 |
15C1306020201 |
CK1 |
7 |
7g10-10g40 |
B309 |
08/08/2015 – 03/10/2015 |
CHUYÊN NGÀNH KINH TẾ BẤT ĐỘNG SẢN KHÓA 38
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
LỚP SV |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
|
Đàm phán trong kinh doanh bất động sản. Chuyển sinh viên sang lớp Thuế 02 (B309) |
2 |
15C1301020701 |
BS1 |
6 |
13g00-16g30 |
A212 |
07/08/2015 – 25/09/2015 |
CHUYÊN NGÀNH KINH TẾ HỌC KHÓA 38
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
LỚP SV |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
|
Kinh tế học lao động Chuyển sinh viên sang lớp Thuế 01 (B309) |
2 |
15C1301032201 |
PT1 |
5 |
7g10-10g40 |
H101 |
06/08/2015 – 24/09/2015 |
CHUYÊN NGÀNH QUẢN TRỊ KHÓA 38
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
LỚP SV |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
|
Lập kế hoạch kinh doanh Chuyển sinh viên sang lớp Lập kế hoạch kinh doanh 02 (B310) |
2 |
15C1302050901 |
QT1,2,3 |
2 |
13g00-16g30 |
B310 |
05/10/2015 – 23/11/2015 |
|
Lập kế hoạch kinh doanh Chuyển sinh viên sang lớp Lập kế hoạch kinh doanh 02 (B310) |
2 |
15C1302050903 |
QT7,8,9 |
4 |
13g00-16g30 |
DB(C33) |
07/10/2015 – 25/11/2015 |
NGÀNH MARKETING KHÓA 38
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
LỚP SV |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
|
Quản trị bán hàng Chuyển sinh viên sang lớp Quản trị bán hàng 01 (DB-C22) |
2 |
15C1303012802 |
MA1,2,3 |
5 |
7g10-10g40 |
B210 |
13/08/2015 – 01/10/2015 |
CHUYÊN NGÀNH NGOẠI THƯƠNG KHÓA 38
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
LỚP SV |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
|
Kinh tế và phân tích HĐ KD XNK Chuyển sinh viên sang lớp Kinh tế và phân tích HĐ KD XNK 02 (B210) |
3 |
15C1303042901 |
NT1 |
2 |
13g00-16g30 |
DB(C30) |
10/08/2015 – 26/10/2015 |
|
Quan hệ công chúng Chuyển sinh viên sang lớp Quan hệ công chúng 01 (B210) |
2 |
15C1303031202 |
NT1 |
5 |
7g10-10g40 |
DB(C30) |
06/08/2015 – 24/09/2015 |
CHUYÊN NGÀNH THƯƠNG MẠI KHÓA 38
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
LỚP SV |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
|
Quản trị tài chính đa quốc gia Chuyển sinh viên sang lớp Quản trị tài chính đa quốc gia 01 (DB-C22) |
2 |
15C1303044102 |
TM1,2 |
3 |
13g00-16g30 |
DB(C22) |
11/08/2015 – 29/09/2015 |
|
Thanh toán quốc tế Chuyển sinh viên sang lớp Thanh toán quốc tế 01 (DB-C22) |
2 |
15C1306021402 |
TM3,4 |
4 |
7g10-10g40 |
DB(C33) |
07/10/2015 – 25/11/2015 |
CHUYÊN NGÀNH KIỂM TOÁN KHÓA 38
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
LỚP SV |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
|
Kế toán quản trị Chuyển sinh viên sang lớp Kế toán quản trị 06 (B212) |
3 |
15C1307030301 |
KI1,2 |
2 |
7g10-10g40 |
B202 |
10/08/2015 – 26/10/2015 |
CHUYÊN NGÀNH KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP KHÓA 38 (tiếp theo)
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
LỚP SV |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
|
Phân tích hoạt động kinh doanh Chuyển sinh viên sang lớp Phân tích hoạt động kinh doanh 05 (B212) |
3 |
15C1307030502 |
KN4,5,6 |
7 |
13g00-16g30 |
B116 |
22/08/2015 – 07/11/2015 |
|
Đầu tư tài chính Chuyển sinh viên sang lớp Đầu tư tài chính 02 (B111) |
2 |
15C1305040404 |
KN7,8,9 |
4 |
13g00-16g30 |
B211 |
05/08/2015 – 30/09/2015 |
CHUYÊN NGÀNH THỐNG KÊ KINH DOANH KHÓA 38
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
LỚP SV |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
|
Kế toán tài chính Chuyển sinh viên sang lớp Mô hình tài chính 02 (B115) |
2 |
15C1307021701 |
TD1 |
7 |
7g10-10g40 |
B126 |
08/08/2015 – 03/10/2015 |
CHUYÊN NGÀNH TOÁN TÀI CHÍNH KHÓA 38
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
LỚP SV |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
|
Nguyên lý và thực hành bảo hiểm Chuyển sinh viên sang lớp Nguyên lý và thực hành bảo hiểm 07 (B115) |
2 |
15C1305030208 |
TF1 |
5 |
13g00-16g30 |
B126 |
06/08/2015 – 24/09/2015 |
CHUYÊN NGÀNH TIN HỌC QUẢN LÝ KHÓA 38
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
LỚP SV |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
|
Phát triển ứng dụng mã nguồn mở |
3 |
15C1309021401 |
TH1 |
4 |
13g00-16g30 |
B118 |
12/08/2015 – 04/11/2015 |
KHÓA 39
CHUYÊN NGÀNH NGÂN HÀNG KHÓA 39 (tiếp theo)
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
LỚP SV |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
|
Tiếng Anh phần 3 Chuyển sinh viên sang lớp Tiếng Anh phần 3 25 (B207) |
3 |
15C1330011126 |
NH5 |
5 |
13g00-16g30 |
B208 |
13/08/2015 – 29/10/2015 |
|
Tiếng Anh phần 3 Chuyển sinh viên sang lớp Tiếng Anh phần 3 28 (B207) |
3 |
15C1330011129 |
NH8 |
6 |
7g10-10g40 |
B208 |
14/08/2015 – 30/10/2015 |
CHUYÊN NGÀNH TÀI CHÍNH KHÓA 39
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
LỚP SV |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
|
Tiếng Anh phần 3 Chuyển sinh viên sang lớp Tiếng Anh phần 3 35 (A212) |
3 |
15C1330011112 |
FN1 |
7 |
13g00-16g30 |
B209 |
22/08/2015 – 07/11/2015 |
|
Tiếng Anh phần 3 Chuyển sinh viên sang lớp Tiếng Anh phần 3 35 (A212) |
3 |
15C1330011113 |
FN2 |
7 |
13g00-16g30 |
B306 |
22/08/2015 – 07/11/2015 |
|
Tiếng Anh phần 3 Chuyển sinh viên sang lớp Tiếng Anh phần 3 09 (B208) |
3 |
15C1330011114 |
FN3 |
7 |
13g00-16g30 |
B307 |
22/08/2015 – 07/11/2015 |
|
Tiếng Anh phần 3 Chuyển sinh viên sang lớp Tiếng Anh phần 3 15 (B209) |
3 |
15C1330011116 |
FN5 |
2 |
13g00-16g30 |
B306 |
10/08/2015 – 26/10/2015 |
|
Tiếng Anh phần 3 Chuyển sinh viên sang lớp Tiếng Anh phần 3 20 (B209) |
3 |
15C1330011119 |
FN8 |
3 |
7g10-10g40 |
B208 |
11/08/2015 – 27/10/2015 |
CHUYÊN NGÀNH KINH TẾ KẾ HOẠCH ĐẦU TƯ KHÓA 39
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
LỚP SV |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
|
Kế toán tài chính Chuyển sinh viên sang lớp Kế toán tài chính 06 (B312) |
3 |
15C1307020801 |
DT1,2 |
2 |
7g10-10g40 |
B511 |
03/08/2015 – 19/10/2015 |
CHUYÊN NGÀNH QUẢN TRỊ KHÓA 39 (tiếp theo)
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
LỚP SV |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
|
Tiếng Anh phần 3 Chuyển sinh viên sang lớp Tiếng Anh phần 3 32 (B306) |
3 |
15C1330011134 |
AD3 |
5 |
13g00-16g30 |
D301 |
13/08/2015 – 29/10/2015 |
|
Tiếng Anh phần 3 Chuyển sinh viên sang lớp Tiếng Anh phần 3 37 (B308) |
3 |
15C1330011136 |
AD5 |
7 |
13g00-16g30 |
D301 |
15/08/2015 – 31/10/2015 |
|
Tiếng Anh phần 3 Chuyển sinh viên sang lớp Tiếng Anh phần 3 38 (A212) |
3 |
15C1330011140 |
AD9 |
2 |
13g00-16g30 |
D301 |
10/08/2015 – 26/10/2015 |
NGÀNH KINH DOANH QUỐC TẾ KHÓA 39
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
LỚP SV |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
|
Tiếng Anh phần 3 Chuyển sinh viên sang lớp Tiếng Anh phần 3 45 (B306) |
3 |
15C1330011146 |
IB2 |
4 |
13g00-16g30 |
B307 |
12/08/2015 – 04/11/2015 |
CHUYÊN NGÀNH NGOẠI THƯƠNG KHÓA 39
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
LỚP SV |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
|
Kế toán quản trị Chuyển sinh viên sang lớp Kế toán quản trị 07 (DB-B31) |
2 |
15C1307030608 |
FT3,4 |
7 |
13g00-16g30 |
DB(B31) |
08/08/2015 – 26/09/2015 |
|
Tiếng Anh phần 3 Chuyển sinh viên sang lớp Tiếng Anh phần 3 51 (B307) |
3 |
15C1330011150 |
FT1 |
2 |
7g10-10g40 |
B306 |
10/08/2015 – 26/10/2015 |
|
Tiếng Anh phần 3 Chuyển sinh viên sang lớp Tiếng Anh phần 3 52 (B207) |
3 |
15C1330011153 |
FT4 |
6 |
13g00-16g30 |
B208 |
14/08/2015 – 30/10/2015 |
CHUYÊN NGÀNH KIỂM TOÁN KHÓA 39
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
LỚP SV |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
|
Tiếng Anh phần 3 Chuyển sinh viên sang lớp Tiếng Anh phần 3 17 (B307) |
3 |
15C1330011172 |
KI1 |
2 |
13g00-16g30 |
B506 |
10/08/2015 – 26/10/2015 |
|
Tiếng Anh phần 3 Chuyển sinh viên sang lớp Tiếng Anh phần 3 51 (B307) |
3 |
15C1330011173 |
KI2 |
2 |
13g00-16g30 |
B509 |
10/08/2015 – 26/10/2015 |
CHUYÊN NGÀNH KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP KHÓA 39
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
LỚP SV |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
|
Quản trị sản xuất Chuyển sinh viên sang lớp Quản trị sản xuất 02 (B202) |
3 |
15C1302050301 |
KN10,11,12 |
5 |
13g00-16g30 |
B411 |
06/08/2015 – 22/10/2015 |
|
Tiếng Anh phần 3 Chuyển sinh viên sang lớp Tiếng Anh phần 3 65 (B208) |
3 |
15C1330011166 |
KN9 |
7 |
7g10-10g40 |
B209 |
22/08/2015 – 07/11/2015 |
KHÓA 40
* Tối ưu hóa (Quy hoạch tuyến tính) [2 tín chỉ] (Dự kiến thi vào chủ nhật ngày 27/09/2015)
|
MÃ LỚP HP |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
LỚP SV |
THỜI GIAN HỌC |
|
15C1308020908 Chuyển sinh viên sang lớp Tối ưu hóa 20 (B408) |
7 |
13g00-17g20 |
DB(B44) |
22-24 |
08/08/2015 – 12/09/2015 |
* Kinh tế vĩ mô I [3 tín chỉ] (Dự kiến thi vào chủ nhật ngày 01/11/2015)
|
MÃ LỚP HP |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
LỚP SV |
THỜI GIAN HỌC |
|
15C1301020608 Chuyển sinh viên sang lớp Kinh tế vĩ mô I 18 (DB-B44) |
3 |
7g10-10g40 |
DB(B44) |
22-24 |
04/08/2015 – 13/10/2015 |
|
15C1301020619 Chuyển sinh viên sang lớp Kinh tế vĩ mô I 07 (DB-B44) |
2 |
13g00-16g30 |
B311 |
58-60 |
03/08/2015 – 12/10/2015 |
* Tiếng Anh phần 2 [3 tín chỉ] (Dự kiến thi vào chủ nhật ngày 08/11/2015)
|
MÃ LỚP HP |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
LỚP SV |
THỜI GIAN HỌC |
|---|---|---|---|---|---|
|
15C1330011001 Chuyển sinh viên sang lớp Tiếng Anh P2 02 (D204) |
4 |
7g10-10g40 |
D104 |
01 |
12/08/2015 – 28/10/2015 |
|
15C1330011006 Chuyển sinh viên sang lớp Tiếng Anh P2 04 (D104) |
5 |
13g00-16g30 |
D304 |
06 |
13/08/2015 – 22/10/2015 |
|
15C1330011012 Chuyển sinh viên sang lớp Tiếng Anh P2 11 (D204) |
7 |
13g00-16g30 |
D304 |
12 |
15/08/2015 – 24/10/2015 |
|
15C1330011013 Chuyển sinh viên sang lớp Tiếng Anh P2 14 (D204) |
2 |
7g10-10g40 |
D104 |
13 |
10/08/2015 – 19/10/2015 |
|
15C1330011017 Chuyển sinh viên sang lớp Tiếng Anh P2 18 (D304) |
3 |
13g00-16g30 |
D204 |
17 |
11/08/2015 – 20/10/2015 |
|
15C1330011027 Chuyển sinh viên sang lớp Tiếng Anh P2 25 (D104) |
6 |
13g00-16g30 |
D304 |
27 |
14/08/2015 – 23/10/2015 |
|
15C1330011028 Chuyển sinh viên sang lớp Tiếng Anh P2 30 (D304) |
7 |
7g10-10g40 |
D104 |
28 |
15/08/2015 – 24/10/2015 |
* TDTT 3 – Bóng bàn NC (tiếp theo) [2 tín chỉ]
|
MÃ LỚP HP |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
LỚP SV |
THỜI GIAN HỌC |
|
15C1331020440 Chuyển sinh viên sang lớp Bóng bàn NC 37 (Sân 101) |
3 |
15g15-17g30 |
|
45-48 |
04/08/2015 – 06/10/2015 |
|
15C1331020446 Chuyển sinh viên sang lớp Bóng bàn NC 34 (Sân 102) |
6 |
9g15-11g30 |
|
55-57 |
07/08/2015 – 09/10/2015 |
|
15C1331020448 |
7 |
9g15-11g30 |
|
58-60 |
08/08/2015 – 10/10/2015 |
* TDTT 3 – Bóng chuyền NC [2 tín chỉ]
|
MÃ LỚP HP |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
LỚP SV |
THỜI GIAN HỌC |
|
15C1331020530 Chuyển sinh viên sang lớp Bóng chuyền NC 29 (Sân 201) |
4 |
13g00-15g15 |
|
28-30 |
05/08/2015 – 07/10/2015 |
|
CN |
9g15-11g30 |
11/10/2015 |
|||
|
15C1331020537 Chuyển sinh viên sang lớp Bóng chuyền NC 35 (Sân 201) |
7 |
15g15-17g30 |
|
37-40 |
08/08/2015 – 10/10/2015 |
|
15C1331020548 Chuyển sinh viên sang lớp Bóng chuyền NC 49 (Sân 202) |
6 |
9g15-11g30 |
|
55-57 |
07/08/2015 – 09/10/2015 |
|
15C1331020556 Chuyển sinh viên sang lớp Bóng chuyền NC 29 (Sân 201) |
4 |
15g15-17g30 |
|
67-69 |
05/08/2015 – 07/10/2015 |
|
CN |
15g15-17g30 |
11/10/2015 |
|||
|
15C1331020557 Chuyển sinh viên sang lớp Bóng chuyền NC 29 (Sân 201) |
4 |
15g15-17g30 |
|
67-69 |
05/08/2015 – 07/10/2015 |
|
CN |
15g15-17g30 |
11/10/2015 |
|||
|
15C1331020559 Chuyển sinh viên sang lớp Bóng chuyền NC 40 (Sân 203) |
5 |
9g15-11g30 |
|
70-72 |
06/08/2015 – 08/10/2015 |
* Kinh tế phát triển [2 tín chỉ] (Dự kiến thi vào ngày 17/11/2015)
|
MÃ LỚP HP |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
LỚP SV |
THỜI GIAN HỌC |
|
15C1301013508 Chuyển sinh viên sang lớp Kinh tế phát triển 20 (B408) |
7 |
13g00-17g20 |
DB(B44) |
22-24 |
03/10/2015 – 07/11/2015 |