-
Trường hợp, sinh viên điều chỉnh thời khóa biểu:
- Nộp đơn điều chỉnh thời khóa biểu. Mẫu đơn: download
- Thời gian nhận đơn: từ ngày 23/07/2015 đến ngày 06/08/2015.
-
Trường hợp không có thời khóa biểu phù hợp, sinh viên nộp đơn hủy học phần rút học phí như sau:
- Nộp đơn hủy học phần rút học phí (kèm biên lai đóng tiền bản chính và 1 bản photo). Mẫu đơn: download
- Thời gian nhận đơn: từ ngày 23/05/2015 đến ngày 06/08/2015
- Nơi nhận đơn: Phòng QLĐT – CTSV, A0.14 – 59C Nguyễn Đình Chiểu, Q.3 [bàn số 7]
Chuyên viên phụ trách: Thầy Tấn, email: tan@ueh.edu.vn
Thời khóa biểu chính thức: chi tiết
DANH SÁCH CÁC LỚP HỌC PHẦN BỊ HỦY
KHÓA 16B
CHUYÊN NGÀNH KIỂM TOÁN KHÓA 16B VB2CQ
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
|
Lý thuyết kế toán |
2 |
15C13070413201 |
2 |
17g45-21g10 |
DB(B22) |
28/09/2015 – 16/11/2015 |
CHUYÊN NGÀNH LUẬT KINH DOANH KHÓA 16B VB2CQ
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
|
Luật kinh doanh bảo hiểm |
2 |
15C13050310202 |
5 |
17g45-21g10 |
DB(B22) |
06/08/2015 – 24/09/2015 |
|
Luật môi trường |
2 |
15C13110310202 |
7 |
17g45-21g10 |
DB(B22) |
08/08/2015 – 26/09/2015 |
|
Luật ngân hàng và chứng khoán |
2 |
15C13110228201 |
7 |
17g45-21g10 |
B116 |
03/10/2015 – 21/11/2015 |
|
Luật thương mại quốc tế |
2 |
15C13110312203 |
3 |
17g45-21g10 |
DB(B22) |
04/08/2015 – 22/09/2015 |
|
Tư pháp quốc tế |
2 |
15C13110309203 |
3 |
17g45-21g10 |
DB(B22) |
29/09/2015 – 17/11/2015 |
NGÀNH MARKETING KHÓA 16B VB2CQ
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
|
E – Marketing |
2 |
15C13030329201 |
5 |
17g45-21g10 |
DB(B23) |
01/10/2015 – 19/11/2015 |
|
Thị trường chứng khoán |
2 |
15C13060111202 |
7 |
17g45-21g10 |
DB(B23) |
03/10/2015 – 21/11/2015 |
CHUYÊN NGÀNH NGÂN HÀNG KHÓA 16B VB2CQ
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
|
Marketing ngân hàng |
2 |
15C13060312201 |
3 |
17g45-21g10 |
DB(B33) |
29/09/2015 – 17/11/2015 |
CHUYÊN NGÀNH QUẢN LÝ NGUỒN NHÂN LỰC KHÓA 16B VB2CQ
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
|
Các kỹ năng mềm |
2 |
15C13010317201 |
6 |
17g45-21g10 |
DB(B23) |
02/10/2015 – 27/11/2015 |
|
Kinh tế công |
3 |
15C13010104201 |
3 |
17g45-21g10 |
DB(B32) |
04/08/2015 – 20/10/2015 |
|
Soạn thảo văn bản |
2 |
15C13010309201 |
2 |
17g45-21g10 |
DB(B23) |
26/10/2015 – 23/11/2015 |
|
4 |
17g45-21g10 |
DB(B23) |
04/11/2015 – 18/11/2015 |
|||
|
Thị trường chứng khoán |
3 |
15C13060102201 |
7 |
17g45-21g10 |
DB(B32) |
08/08/2015 – 24/10/2015 |
CHUYÊN NGÀNH NGOẠI THƯƠNG KHÓA 16B VB2CQ
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
|
Kế toán quản trị |
2 |
15C13070306202 |
6 |
17g45-21g10 |
DB(B32) |
07/08/2015 – 25/09/2015 |
|
Quản trị tài chính |
2 |
15C13020316201 |
7 |
17g45-21g10 |
B512 |
08/08/2015 – 26/09/2015 |
CHUYÊN NGÀNH QUẢN TRỊ KHÓA 16B VB2CQ
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
|
Hệ thống quản lý không lỗi |
2 |
15C13020212201 |
4 |
17g45-21g10 |
B112 |
30/09/2015 – 18/11/2015 |
CHUYÊN NGÀNH TÀI CHÍNH KHÓA 16B VB2CQ
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
|
Kiểm toán |
3 |
15C13070401201 |
4 |
17g45-21g10 |
B512 |
05/08/2015 – 28/10/2015 |
KHÓA 17
CHUYÊN NGÀNH LUẬT KINH DOANH KHÓA 17 VB2CQ
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
|
Luật môi trường |
2 |
15C13110310203 |
7 |
17g45-21g10 |
DB(B22) |
03/10/2015 – 21/11/2015 |
KHÓA 17B
CHUYÊN NGÀNH LUẬT KINH DOANH KHÓA 17B VB2CQ
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
|
Luật Công ty |
3 |
15C13110229203 |
5 |
17g45-21g10 |
B417 |
15/10/2015 – 19/11/2015 |
|
7 |
17g45-21g10 |
B417 |
17/10/2015 – 21/11/2015 |
|||
|
Luật lao động |
2 |
15C13110125204 |
3 |
17g45-21g10 |
B417 |
04/08/2015 – 22/09/2015 |
KHÓA 18
CHUYÊN NGÀNH LUẬT KINH DOANH KHÓA 18 VB2CQ
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
|
Các học thuyết pháp lý |
2 |
15C13110133202 |
4 |
17g45-21g10 |
DB(B41) |
05/08/2015 – 30/09/2015 |
|
Luật dân sự I (Vật quyền) |
3 |
15C13110121201 |
2 |
17g45-21g10 |
DB(B41) |
03/08/2015 – 19/10/2015 |
|
Luật dân sự II (Nghĩa vụ) |
2 |
15C13110122202 |
2 |
17g45-21g10 |
DB(B41) |
26/10/2015 – 30/11/2015 |
|
4 |
17g45-21g10 |
DB(B41) |
02/12/2015 |
|||
|
6 |
17g45-21g10 |
DB(B41) |
04/12/2015 |
|||
|
5 |
17g45-21g10 |
B615 |
26/11/2015 |
|||
|
7 |
17g45-21g10 |
B615 |
28/11/2015 |
|||
|
Luật hành chính |
2 |
15C13110119202 |
6 |
17g45-21g10 |
DB(B41) |
02/10/2015 – 27/11/2015 |
|
Luật hiến pháp |
2 |
15C13110118202 |
6 |
17g45-21g10 |
DB(B41) |
07/08/2015 – 25/09/2015 |
|
Những NL cơ bản chủ nghĩa MLN(NC) |
2 |
15C13100116206 |
4 |
17g45-21g10 |
DB(B41) |
07/10/2015 – 25/11/2015 |