Phòng Quản lý đào tạo – CTSV đã điều chỉnh lịch học của các sinh viên có lớp học phần bị hủy. Sinh viên xem chi tiết lịch học mới trong tài khoản cá nhân (danh sách lớp học phần hủy đính kèm bên dưới).
-
Trường hợp, sinh viên không thể học theo lịch mới có thể làm đơn điều chỉnh thời khóa biểu:
- Nộp đơn điều chỉnh thời khóa biểu. Mẫu đơn: download
- Thời gian nhận đơn: từ ngày 20/7/2016 đến ngày 26/7/2016.
- Nơi nhận đơn: Phòng QLĐT – CTSV, A0.14 – 59C Nguyễn Đình Chiểu, Q.3 [bàn số 7]
Chuyên viên phụ trách: Cô Xuân Tâm, email: xuantam86@ueh.edu.vn – Điện thoại 38 230 082 Ext. 134
Thời khóa biểu chính thức: chi tiết
KHÓA 40 – Chương trình đào tạo cử nhân chất lượng cao
LỊCH HỌC TIẾNG ANH PHẦN 5 KHÓA 40 CLC
|
TÊN HỌC PHẦN |
MÃ LHP |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
GHI CHÚ |
|
Tiếng Anh phần 5 |
16C1330011412 |
13g00-16g30 |
A307 |
12/08/2016 – 04/11/2016 |
Hủy |
KHÓA 39
CHUYÊN NGÀNH NGÂN HÀNG KHÓA 39
|
TÊN HỌC PHẦN |
MÃ LHP |
GĐ |
GHI CHÚ |
|
Báo cáo ngoại khóa |
16C1306031503 |
B116 |
Hủy Sinh viên kiểm tra hệ thống xem lịch được chuyển |
|
Nguyên lý và thực hành bảo hiểm |
16C1305030204 |
B116 |
Hủy Sinh viên kiểm tra hệ thống xem lịch được chuyển |
|
Tài chính quốc tế |
16C1305021103 |
B402 |
Hủy Sinh viên kiểm tra hệ thống xem lịch được chuyển |
CHUYÊN NGÀNH KINH TẾ KẾ HOẠCH ĐẦU TƯ KHÓA 39
|
TÊN HỌC PHẦN |
MÃ LHP |
GĐ |
GHI CHÚ |
|
Luật doanh nghiệp |
16C1311022601 |
H201 |
Hủy Sinh viên kiểm tra hệ thống xem lịch được chuyển |
CHUYÊN NGÀNH KINH TẾ HỌC KHÓA 39
|
TÊN HỌC PHẦN |
MÃ LHP |
GĐ |
GHI CHÚ |
|
Kinh tế học lao động |
16C1301032201 |
H101 |
Hủy Sinh viên nộp đơn chuyển lớp tại P.QLĐT |
CHUYÊN NGÀNH QUẢN TRỊ KHÓA 39
|
TÊN HỌC PHẦN |
MÃ LHP |
GĐ |
GHI CHÚ |
|
Lập kế hoạch kinh doanh |
16C1302050903 |
DB(B21) |
Hủy Sinh viên kiểm tra hệ thống xem lịch được chuyển |
NGÀNH KINH DOANH QUỐC TẾ KHÓA 39
|
TÊN HỌC PHẦN |
MÃ LHP |
GĐ |
GHI CHÚ |
|
Thương mại điện tử |
16C1303021201 |
D104 |
Hủy Sinh viên nộp đơn chuyển lớp tại P.QLĐT |
NGÀNH MARKETING KHÓA 39
|
TÊN HỌC PHẦN |
MÃ LHP |
GĐ |
GHI CHÚ |
|
Quảng cáo |
16C1303032601 |
D104 |
Hủy Sinh viên kiểm tra hệ thống xem lịch được chuyển |
NGÀNH KINH DOANH THƯƠNG MẠI KHÓA 39
|
TÊN HỌC PHẦN |
MÃ LHP |
GĐ |
GHI CHÚ |
|
Marketing quốc tế |
16C1303033104 |
D204 |
Hủy Sinh viên kiểm tra hệ thống xem lịch được chuyển |
|
Marketing quốc tế |
16C1303033105 |
D204 |
Hủy Sinh viên kiểm tra hệ thống xem lịch được chuyển |
CHUYÊN NGÀNH KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP KHÓA 39 (tiếp theo)
|
TÊN HỌC PHẦN |
MÃ LHP |
GĐ |
GHI CHÚ |
|
Kế toán quản trị |
16C1307030304 |
B213 |
Hủy Sinh viên kiểm tra hệ thống xem lịch được chuyển |
|
Tài chính Công |
16C1304011501 |
B213 |
Hủy Sinh viên kiểm tra hệ thống xem lịch được chuyển |
|
Đầu tư tài chính |
16C1305040404 |
B213 |
Hủy Chuyển sang lớp 16C1305040402 |
CHUYÊN NGÀNH KẾ TOÁN CÔNG KHÓA 39
|
TÊN HỌC PHẦN |
MÃ LHP |
GĐ |
GHI CHÚ |
|
Đầu tư tài chính |
16C1305040405 |
B202 |
Hủy Sinh viên kiểm tra hệ thống xem lịch được chuyển |
Các lớp phần mềm ERP
|
TÊN HỌC PHẦN |
MÃ LHP |
GĐ |
GHI CHÚ |
|
ERP – Accounting and Financials |
16C1345000201 |
B302 |
Hủy |
|
ERP – Accounting and Financials |
16C1345000203 |
B302 |
Hủy |
|
ERP – Trade and Logistics |
16C1345000101 |
B302 |
Hủy |
|
ERP – Trade and Logistics |
16C1345000103 |
B302 |
Hủy |
|
ERP – Customer Relationship Management |
16C1345000301 |
B302 |
Hủy |
KHÓA 40
CHUYÊN NGÀNH KINH DOANH BẢO HIỂM KHÓA 40
|
TÊN HỌC PHẦN |
MÃ LHP |
GĐ |
GHI CHÚ |
|
Thống kê ứng dụng trong KD và KT(NLTK) |
16C1308041401 |
B306 |
Hủy Sinh viên kiểm tra hệ thống xem lịch được chuyển |
|
Toán tài chính |
16C1305010201 |
B306 |
Hủy Sinh viên kiểm tra hệ thống xem lịch được chuyển |
CHUYÊN NGÀNH NGÂN HÀNG KHÓA 40
|
TÊN HỌC PHẦN |
MÃ LHP |
GĐ |
GHI CHÚ |
|
Tiếng Anh phần 3 |
16C1330011103 |
D203 |
Hủy Chuyển sang lớp 16C1330011103 |
|
Tiếng Anh phần 3 |
16C1330011107 |
D301 |
Hủy Sinh viên kiểm tra hệ thống xem lịch được chuyển |
CHUYÊN NGÀNH TÀI CHÍNH CÔNG KHÓA 40
|
TÊN HỌC PHẦN |
MÃ LHP |
GĐ |
GHI CHÚ |
|
Tiếng Anh phần 3 |
16C1330011112 |
E604 |
Hủy Chuyển sang lớp 16C1330011111 |
CHUYÊN NGÀNH TÀI CHÍNH KHÓA 40
|
TÊN HỌC PHẦN |
MÃ LHP |
GĐ |
GHI CHÚ |
|
Tiếng Anh phần 3 |
16C1330011113 |
D203 |
Hủy |
|
Tiếng Anh phần 3 |
16C1330011115 |
E603 |
Hủy |
|
Tiếng Anh phần 3 |
16C1330011116 |
D203 |
Hủy Chuyển sang lớp 16C1330011118 |
|
Tiếng Anh phần 3 |
16C1330011117 |
D301 |
Hủy Chuyển sang lớp 16C1330011118 |
|
Tiếng Anh phần 3 |
16C1330011119 |
D203 |
Hủy Chuyển sang lớp 16C1330011120 |
|
Tiếng Anh phần 3 |
16C1330011121 |
D401 |
Hủy Chuyển sang lớp 16C1330011120 |
CHUYÊN NGÀNH KINH TẾ BẤT ĐỘNG SẢN KHÓA 40 + CHUYÊN NGÀNH KINH TẾ HỌC KHÓA 40
|
TÊN HỌC PHẦN |
MÃ LHP |
GĐ |
GHI CHÚ |
|
Tiếng Anh phần 3 |
16C1330011126 |
D301 |
Hủy Chuyển sang lớp 16C1330011122 |
CHUYÊN NGÀNH KINH TẾ KẾ HOẠCH ĐẦU TƯ KHÓA 40
|
TÊN HỌC PHẦN |
MÃ LHP |
GĐ |
GHI CHÚ |
|
Kế toán tài chính |
16C1307020810 |
A401 |
Hủy |
CHUYÊN NGÀNH QUẢN TRỊ KHÓA 40
|
TÊN HỌC PHẦN |
MÃ LHP |
GĐ |
GHI CHÚ |
|
Tiếng Anh phần 3 |
16C1330011132 |
D301 |
Hủy Sinh viên kiểm tra hệ thống xem lịch được chuyển |
|
Tiếng Anh phần 3 |
16C1330011136 |
D401 |
Hủy Chuyển sang lớp 16C1330011109 |
|
Tiếng Anh phần 3 |
16C1330011138 |
D304 |
Hủy Chuyển sang lớp 16C1330011139 |
NGÀNH KINH DOANH QUỐC TẾ KHÓA 40
|
TÊN HỌC PHẦN |
MÃ LHP |
GĐ |
GHI CHÚ |
|
Tiếng Anh phần 3 |
16C1330011143 |
B208 |
Hủy Chuyển sang lớp 16C1330011142 |
CHUYÊN NGÀNH NGOẠI THƯƠNG KHÓA 40
|
TÊN HỌC PHẦN |
MÃ LHP |
GĐ |
GHI CHÚ |
|
Tiếng Anh phần 3 |
16C1330011147 |
B207 |
Hủy Chuyển sang lớp 16C1330011148 |
|
Tiếng Anh phần 3 |
16C1330011149 |
B207 |
Hủy Chuyển sang lớp 16C1330011150 |
NGÀNH KINH DOANH THƯƠNG MẠI KHÓA 40
|
TÊN HỌC PHẦN |
MÃ LHP |
GĐ |
GHI CHÚ |
|
Tiếng Anh phần 3 |
16C1330011154 |
B208 |
Hủy Chuyển sang lớp 16C1330011153 |
CHUYÊN NGÀNH KIỂM TOÁN KHÓA 40
|
TÊN HỌC PHẦN |
MÃ LHP |
GĐ |
GHI CHÚ |
|
Tiếng Anh phần 3 |
16C1330011156 |
B208 |
Hủy Chuyển sang lớp 16C1330011155 |
KHÓA 41
* TDTT 3 – Bóng bàn NC [2 tín chỉ]
|
MÃ LỚP HP |
LỚP SV |
GHI CHÚ |
|
|
16C1331020421 |
34-36 |
Hủy Chuyển sang lớp 16C1331020419 |
|
|
16C1331020424 |
37-39 |
Hủy Sinh viên kiểm tra hệ thống xem lịch được chuyển |
|
* TDTT 3 – Bóng chuyền NC [2 tín chỉ]
|
MÃ LỚP HP |
LỚP SV |
GHI CHÚ |
|
16C1331020504 |
04-06 |
Hủy |
|
16C1331020524 |
34-36 |
Hủy |
|
16C1331020540 |
58-60 |
Hủy Chuyển sang lớp 16C1331020539 |