Phòng Quản lý đào tạo – CTSV đã điều chỉnh lịch học của các sinh viên có lớp học phần bị hủy. Sinh viên xem chi tiết lịch học mới trong tài khoản cá nhân (danh sách lớp học phần hủy đính kèm bên dưới).
-
Trường hợp, sinh viên không thể học theo lịch mới có thể làm đơn điều chỉnh thời khóa biểu:
- Nộp đơn điều chỉnh thời khóa biểu. Mẫu đơn: download
- Thời gian nhận đơn: từ ngày 24/12/2015 đến ngày 04/01/2016.
- Nơi nhận đơn: Phòng QLĐT – CTSV, A0.14 – 59C Nguyễn Đình Chiểu, Q.3 [bàn số 7]
Chuyên viên phụ trách: Cô Xuân Tâm, email: xuantam86@ueh.edu.vn – Điện thoại 38 230 082 Ext. 134
Thời khóa biểu chính thức: chi tiết
CÁC LỚP HỌC PHẦN DÀNH CHO SINH VIÊN KHÓA 38 ĐHCQ ĐĂNG KÝ HỌC LẠI (Lớp cấp tốc)
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
LỚP SV |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
GHI CHÚ |
|
Kế toán tài chính II |
3 |
16D2307021001 |
01B |
2 |
7g10-10g40 |
B509 |
15/02/2016 – 07/03/2016 |
Hủy
|
|
5 |
7g10-10g40 |
B306 |
18/02/2016 – 10/03/2016 |
|||||
|
7 |
13g00-16g30 |
B306 |
20/02/2016 – 12/03/2016 |
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
LỚP SV |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
GHI CHÚ |
|
Kinh tế vĩ mô II |
3 |
16D2301023601 |
01B |
2 |
7g10-10g40 |
D401 |
04/01/2016 – 25/01/2016 |
Hủy
|
|
4 |
7g10-10g40 |
D401 |
06/01/2016 – 27/01/2016 |
|||||
|
6 |
7g10-10g40 |
D401 |
08/01/2016 – 29/01/2016 |
|||||
|
Luật kinh tế |
3 |
16D2311020601 |
01B |
2 |
13g00-16g30 |
B209 |
15/02/2016 – 07/03/2016 |
Hủy |
|
5 |
13g00-16g30 |
B306 |
18/02/2016 – 10/03/2016 |
|||||
|
7 |
13g00-16g30 |
B209 |
20/02/2016 – 12/03/2016 |
|||||
|
Marketing căn bản |
3 |
16D2303030901 |
01B |
2 |
13g00-16g30 |
D401 |
04/01/2016 – 25/01/2016 |
Hủy
|
|
4 |
13g00-16g30 |
D401 |
06/01/2016 – 27/01/2016 |
|||||
|
6 |
13g00-16g30 |
D401 |
08/01/2016 – 29/01/2016 |
|||||
|
Nguyên lý kế toán |
3 |
16D2307010101 |
01B |
2 |
7g10-10g40 |
D203 |
15/02/2016 – 07/03/2016 |
Hủy
|
|
4 |
7g10-10g40 |
D203 |
17/02/2016 – 09/03/2016 |
|||||
|
6 |
7g10-10g40 |
D203 |
19/02/2016 – 11/03/2016 |
|||||
|
Quản trị chất lượng I |
2 |
16D2302021001 |
01B |
2 |
7g10-10g40 |
D401 |
15/02/2016 – 29/02/2016 |
Hủy |
|
4 |
7g10-10g40 |
D401 |
17/02/2016 – 02/03/2016 |
|||||
|
6 |
7g10-10g40 |
D401 |
19/02/2016 – 26/02/2016 |
|||||
|
Quản trị chiến lược |
3 |
16D2302011701 |
01B |
2 |
13g00-16g30 |
D401 |
15/02/2016 – 07/03/2016 |
Hủy |
|
4 |
13g00-16g30 |
D401 |
17/02/2016 – 09/03/2016 |
|||||
|
6 |
13g00-16g30 |
D401 |
19/02/2016 – 11/03/2016 |
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
LỚP SV |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
GHI CHÚ |
|
Quản trị sản xuất |
2 |
16D2302051001 |
01B |
2 |
13g00-16g30 |
D203 |
15/02/2016 – 29/02/2016 |
Hủy |
|
4 |
13g00-16g30 |
D203 |
17/02/2016 – 02/03/2016 |
|||||
|
6 |
13g00-16g30 |
D203 |
19/02/2016 – 26/02/2016 |
|||||
|
Tài chính doanh nghiệp |
3 |
16D2305011002 |
02B |
4 |
13g00-16g30 |
B202 |
17/02/2016 – 09/03/2016 |
Hủy |
|
5 |
13g00-16g30 |
B112 |
18/02/2016 – 10/03/2016 |
|||||
|
7 |
7g10-10g40 |
B612 |
20/02/2016 – 12/03/2016 |
|||||
|
Tài chính quốc tế |
3 |
16D2305021101 |
01B |
3 |
7g10-10g40 |
D401 |
05/01/2016 – 26/01/2016 |
Hủy |
|
5 |
7g10-10g40 |
D401 |
07/01/2016 – 28/01/2016 |
|||||
|
7 |
7g10-10g40 |
D401 |
09/01/2016 – 30/01/2016 |
|||||
|
Tiếng Anh phần 4 |
3 |
16D2330011202 |
02B |
2 |
13g00-16g30 |
B118 |
15/02/2016 – 07/03/2016 |
Hủy |
|
4 |
13g00-16g30 |
B118 |
17/02/2016 – 09/03/2016 |
|||||
|
6 |
13g00-16g30 |
B118 |
19/02/2016 – 11/03/2016 |
KHÓA 39
CHUYÊN NGÀNH NGÂN HÀNG
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
LỚP SV |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
GHI CHÚ |
|
Nghiệp vụ NH thương mại |
4 |
16D1306021603 |
NH7,8,9 |
7 |
13g00-16g30 |
B211 |
09/01/2016 – 14/05/2016 |
Hủy |
|
Tiếng Anh phần 4 |
3 |
16D1330011203 |
NH01 |
6 |
7g10-10g40 |
B207 |
15/01/2016 – 15/04/2016 |
Hủy Chuyển sang lớp 16D1330011205 |
|
Tiếng Anh phần 4 |
3 |
16D1330011207 |
NH05 |
7 |
7g10-10g40 |
B208 |
16/01/2016 – 23/04/2016 |
Hủy Chuyển sang lớp 16D1330011262 |
|
Tiếng Anh phần 4 |
3 |
16D1330011208 |
NH06 |
7 |
7g10-10g40 |
B209 |
16/01/2016 – 23/04/2016 |
Hủy Chuyển sang lớp 16D1330011262 |
CHUYÊN NGÀNH TÀI CHÍNH KHÓA 39
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
LỚP SV |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
GHI CHÚ |
|
Tài chính hành vi |
2 |
16D1305040303 |
FN4,5,6 |
7 |
7g10-10g40 |
B111 |
09/01/2016 – 12/03/2016 |
Hủy |
|
Tiếng Anh phần 4 |
3 |
16D1330011219 |
FN04 |
4 |
13g00-16g30 |
B207 |
13/01/2016 – 13/04/2016 |
Hủy Chuyển sang lớp 16D1330011251 |
|
Tiếng Anh phần 4 |
3 |
16D1330011220 |
FN05 |
4 |
13g00-16g30 |
B208 |
13/01/2016 – 13/04/2016 |
Hủy Chuyển sang lớp 16D1330011251 |
|
Tiếng Anh phần 4 |
3 |
16D1330011224 |
FN09 |
5 |
13g00-16g30 |
B209 |
14/01/2016 – 14/04/2016 |
Hủy |
CHUYÊN NGÀNH QUẢN LÝ NGUỒN NHÂN LỰC KHÓA 39
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
LỚP SV |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
GHI CHÚ |
|
Tiếng Anh phần 4 |
3 |
16D1330011228 |
NS01 |
7 |
13g00-16g30 |
B207 |
16/01/2016 – 23/04/2016 |
Hủy Chuyển sang lớp 16D1330011232 |
CHUYÊN NGÀNH KINH TẾ THẨM ĐỊNH GIÁ KHÓA 39
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
LỚP SV |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
GHI CHÚ |
|
Thẩm định dự án |
2 |
16D1301013606 |
TG02 |
3 |
7g10-10g40 |
B508 |
05/01/2016 – 08/03/2016 |
Hủy |
CHUYÊN NGÀNH QUẢN TRỊ KHÓA 39
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
LỚP SV |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
GHI CHÚ |
|
Tiếng Anh phần 4 |
3 |
16D1330011236 |
AD03 |
4 |
7g10-10g40 |
D304 |
13/01/2016 – 13/04/2016 |
Hủy Chuyển sang lớp 16D1330011235 |
|
Tiếng Anh phần 4 |
3 |
16D1330011237 |
AD04 |
5 |
7g10-10g40 |
D104 |
14/01/2016 – 14/04/2016 |
Hủy Sinh viên kiểm tra hệ thống xem lịch được chuyển |
|
Tiếng Anh phần 4 |
3 |
16D1330011242 |
AD09 |
6 |
13g00-16g30 |
D304 |
15/01/2016 – 15/04/2016 |
Hủy Chuyển sang lớp 16D1330011240 |
NGÀNH MARKETING KHÓA 39
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
LỚP SV |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
GHI CHÚ |
|
Tiếng Anh phần 4 |
3 |
16D1330011247 |
MR01 |
2 |
7g10-10g40 |
D104 |
11/01/2016 – 11/04/2016 |
Hủy Chuyển sang lớp 16D1330011249 |
CHUYÊN NGÀNH NGOẠI THƯƠNG KHÓA 39
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
LỚP SV |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
GHI CHÚ |
|
Nghiên cứu marketing |
3 |
16D1303032702 |
FT3,4 |
7 |
13g00-16g30 |
B202 |
09/01/2016 – 09/04/2016 |
Hủy Chuyển sang lớp 16D1303032701 |
|
Quản trị marketing |
3 |
16D1303032003 |
FT3,4 |
6 |
13g00-16g30 |
B202 |
08/01/2016 – 08/04/2016 |
Hủy |
|
Tiếng Anh phần 4 |
3 |
16D1330011250 |
FT01 |
4 |
13g00-16g30 |
D104 |
13/01/2016 – 13/04/2016 |
Hủy |
|
Tiếng Anh phần 4 |
3 |
16D1330011253 |
FT04 |
5 |
13g00-16g30 |
D204 |
14/01/2016 – 14/04/2016 |
|
NGÀNH KINH DOANH THƯƠNG MẠI KHÓA 39
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
LỚP SV |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
GHI CHÚ |
|
Tiếng Anh phần 4 |
3 |
16D1330011255 |
KM02 |
3 |
7g10-10g40 |
D204 |
12/01/2016 – 12/04/2016 |
Hủy Chuyển sang lớp 16D1330011254 |
|
Tiếng Anh phần 4 |
3 |
16D1330011256 |
KM03 |
7 |
7g10-10g40 |
D104 |
16/01/2016 – 23/04/2016 |
Hủy Chuyển sang lớp 16D1330011257 |
CHUYÊN NGÀNH KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP KHÓA 39
|
Quản trị rủi ro tài chính |
2 |
16D1305020801 |
KN1,2,3 |
4 |
13g00-16g30 |
B212 |
06/01/2016 – 09/03/2016 |
Hủy |
|
Tiếng Anh phần 4 |
3 |
16D1330011268 |
KN09 |
3 |
13g00-16g30 |
B308 |
12/01/2016 – 12/04/2016 |
Hủy Chuyển sang lớp 16D1330011267 |
|
Tiếng Anh phần 4 |
3 |
16D1330011270 |
KN11 |
4 |
7g10-10g40 |
B307 |
13/01/2016 – 13/04/2016 |
Hủy Chuyển sang lớp 16D1330011271 |
CHUYÊN NGÀNH LUẬT KINH DOANH KHÓA 39
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
LỚP SV |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
GHI CHÚ |
|
Thuế |
2 |
16D1304030707 |
LA01 |
6 |
7g10-10g40 |
D301 |
08/01/2016 – 11/03/2016 |
Hủy |
CHUYÊN NGÀNH TIN HỌC QUẢN LÝ KHÓA 39
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
LỚP SV |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
GHI CHÚ |
|
Phần mềm mã nguồn mở |
2 |
16D1309021101 |
TH01 |
2 |
7g10-10g40 |
B319 |
14/03/2016 – 09/05/2016 |
Hủy |
|
4 |
7g10-10g40 |
B319 |
11/05/2016 |
KHÓA 40
CHUYÊN NGÀNH NGÂN HÀNG KHÓA 40
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
LỚP SV |
THỨ |
GIỜ HỌC |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
GHI CHÚ |
|
Kinh tế lượng (*) |
3 |
16D1308020805 |
NH7,8,9 |
5 |
13g00-16g30 |
B312 |
07/01/2016 – 14/04/2016 |
Hủy |
|
Kinh tế quốc tế |
2 |
16D1301060605 |
NH7,8,9 |
6 |
13g00-16g30 |
B312 |
08/01/2016 – 11/03/2016 |
Hủy Chuyển sang lớp 16D1308041422 |
|
Luật kinh tế |
3 |
16D1311020605 |
NH7,8,9 |
7 |
13g00-16g30 |
B312 |
09/01/2016 – 09/04/2016 |
Hủy |
|
Lý thuyết Tài chính – Tiền tệ |
3 |
16D1304020405 |
NH7,8,9 |
2 |
7g10-10g40 |
B312 |
04/01/2016 – 04/04/2016 |
Hủy Chuyển sang lớp 16D1308041422 |
|
Marketing căn bản (*) |
3 |
16D1303030905 |
NH7,8,9 |
3 |
7g10-10g40 |
B312 |
05/01/2016 – 12/04/2016 |
Hủy Chuyển sang lớp 16D1308041418 |
|
Nguyên lý kế toán (*) |
3 |
16D1307010105 |
NH7,8,9 |
4 |
7g10-10g40 |
B312 |
06/01/2016 – 13/04/2016 |
Hủy |
|
Sinh hoạt lớp buổi 1 |
|
16D1355000509 |
NH07 |
3 |
7g10-10g40 |
B312 |
16/02/2016 |
Hủy |
|
Sinh hoạt lớp buổi 1 |
|
16D1355000510 |
NH08 |
4 |
7g10-10g40 |
B312 |
17/02/2016 |
Hủy |
|
Sinh hoạt lớp buổi 1 |
|
16D1355000511 |
NH09 |
5 |
13g00-16g30 |
B312 |
18/02/2016 |
Hủy |
|
Sinh hoạt lớp buổi 2 |
|
16D1355000609 |
NH07 |
3 |
7g10-10g40 |
B312 |
10/05/2016 |
Hủy |
|
Sinh hoạt lớp buổi 2 |
|
16D1355000610 |
NH08 |
4 |
7g10-10g40 |
B312 |
11/05/2016 |
Hủy |
|
Sinh hoạt lớp buổi 2 |
|
16D1355000611 |
NH09 |
5 |
13g00-16g30 |
B312 |
12/05/2016 |
Hủy |
CHUYÊN NGÀNH KINH TẾ NÔNG NGHIỆP & PTNT KHÓA 40 (Không mở chuyên ngành)
CHUYÊN NGÀNH KINH TẾ CHÍNH TRỊ KHÓA 40 (Không mở chuyên ngành)
CHUYÊN NGÀNH TOÁN TÀI CHÍNH KHÓA 40 (Không mở chuyên ngành)