|
Mã lớp |
Mssv |
Họ |
Tên |
Ngày sinh |
|
DH44DC005 |
31181022088 |
Huỳnh Thị Hoài |
Thương |
25/01/2000 |
|
DH44DC007 |
31181024589 |
Lê Bá |
Đồng |
26/10/2000 |
|
DH44DC009 |
31181022145 |
Ninh Thị |
Ngân |
14/11/2000 |
|
DH44DC011 |
31181021194 |
Trần Đôn |
Hậu |
17/04/2000 |
|
DH44DC014 |
31181023786 |
Trần Thu |
Hà |
07/12/2000 |
|
DH44DC015 |
31181024595 |
Đoàn Công |
Thuận |
20/10/2000 |
|
DH44DC016 |
31181021816 |
Lê Hồ Long |
Vũ |
26/02/2000 |
|
DH44DC017 |
31181020507 |
Nguyễn Văn |
Dưỡng |
31/01/2000 |
|
DH44DC017 |
31181025833 |
Phùng Thị Thu |
Lan |
08/07/2000 |
|
DH44DC020 |
31161027008 |
Hoàng Quốc |
Khoa |
04/03/1996 |
|
DH44DC023 |
31181023308 |
Nguyễn Thái Thành |
Danh |
03/12/2000 |
|
DH44DC029 |
31181024670 |
Phạm Thị Mai |
Lan |
14/10/2000 |
|
DH44DC032 |
31181025841 |
Nguyễn Ngọc |
Những |
12/10/2000 |
|
DH44DC034 |
31181025603 |
Vũ Bùi Phương |
Linh |
01/07/2000 |
|
DH44DC037 |
31181024215 |
Trần Thị Lan |
Anh |
12/07/2000 |
|
DH44DC042 |
31181024322 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Ánh |
09/12/2000 |
|
DH44DC042 |
31181024895 |
Nguyễn Yến |
Nhung |
31/05/2000 |
|
DH44DC042 |
31181020799 |
Hồ Cẩm |
Tiên |
17/02/2000 |
Thời hạn nộp: Thứ Ba, ngày 02/7/2019
Địa điểm nộp: Phòng QLĐT-CTSV (A0.14), bàn số 16.