| GIÁ TRỊ & SỐ SUẤT HB KKHT HK ĐẦU 2019 K.41- XÉT KQ HK7 | ||||
| STT | Chuyên ngành | Đơn giá tín chỉ | Giá trị HB bán phần | Số suất HB |
| tính học bổng | (mức khá) | mức khá | ||
| Khóa 41-Nhóm 1 | 7.40 | |||
| 1 | Toán tài chính | 257,000 | 1,927,500 | 2.91 |
| 2 | Thống kê KD | 257,000 | 1,927,500 | 4.49 |
| Khóa 41-Nhóm 2 | 245.80 | |||
| 3 | Quản trị | 538,000 | 4,035,000 | 29.08 |
| 4 | Quản trị khởi nghiệp | 538,000 | 4,035,000 | 5.75 |
| 5 | QT lữ hành | 538,000 | 4,035,000 | 10.20 |
| 6 | Kinh doanh quốc tế | 538,000 | 4,035,000 | 10.67 |
| 7 | Ngoại thương | 538,000 | 4,035,000 | 11.49 |
| 8 | Kinh doanh thương mại | 538,000 | 4,035,000 | 20.99 |
| 9 | Marketing | 538,000 | 4,035,000 | 20.87 |
| 10 | Tài chính | 538,000 | 4,035,000 | 32.01 |
| 11 | Ngân hàng | 538,000 | 4,035,000 | 28.26 |
| 12 | Chứng khoán | 538,000 | 4,035,000 | 5.51 |
| 13 | Kế toán doanh nghiệp | 538,000 | 4,035,000 | 52.54 |
| 14 | Kiểm toán | 538,000 | 4,035,000 | 10.09 |
| 15 | Tiếng Anh TM | 538,000 | 4,035,000 | 8.33 |
| Khóa 41-Nhóm 3 | 98.20 | |||
| 16 | Kinh tế học | 514,000 | 3,855,000 | 2.79 |
| 17 | KT kế hoạch ĐT | 514,000 | 3,855,000 | 12.85 |
| 18 | QL nguồn nhân lực | 514,000 | 3,855,000 | 10.67 |
| 19 | Thẩm định giá | 514,000 | 3,855,000 | 12.24 |
| 20 | KT bất động sản | 514,000 | 3,855,000 | 4.97 |
| 21 | Quản trị chất lượng | 514,000 | 3,855,000 | 11.03 |
| 22 | Tài chính công | 514,000 | 3,855,000 | 21.58 |
| 23 | Kinh doanh bảo hiểm | 514,000 | 3,855,000 | 2.91 |
| 24 | Kế toán công | 514,000 | 3,855,000 | 7.76 |
| 25 | Tin học quản lý | 514,000 | 3,855,000 | 5.94 |
| 26 | Luật kinh doanh | 514,000 | 3,855,000 | 5.46 |
| TỔNG K.41 | 351.4 | |||
| GIÁ TRỊ & SỐ SUẤT HỌC BỔNG KKHT HK ĐẦU 2019 K.42 – XÉT KQ HK5 | ||||
| STT | Chuyên ngành | Đơn giá tín chỉ | Giá trị HB bán phần | Số suất HB |
| tính học bổng | (mức khá) | mức khá | ||
| Khóa 42 | 400.40 | |||
| 1 | Kinh tế học ứng dụng | 554,000 | 4,155,000 | 15.70 |
| 2 | Kinh tế KH&ĐT | 554,000 | 4,155,000 | 9.98 |
| 3 | Quản lý nguồn nhân lực | 554,000 | 4,155,000 | 12.90 |
| 4 | Thẩm định giá | 554,000 | 4,155,000 | 6.25 |
| 5 | Bất động sản | 554,000 | 4,155,000 | 6.12 |
| 6 | Quản trị | 554,000 | 4,155,000 | 31.79 |
| 7 | Quản trị chất lượng | 554,000 | 4,155,000 | 11.44 |
| 8 | Quản trị khởi nghiệp | 554,000 | 4,155,000 | 5.59 |
| 9 | Ngoại thương | 554,000 | 4,155,000 | 13.30 |
| 10 | Kinh doanh thương mại | 554,000 | 4,155,000 | 23.55 |
| 11 | Marketing | 554,000 | 4,155,000 | 22.75 |
| 12 | Kinh doanh quốc tế | 554,000 | 4,155,000 | 12.11 |
| 13 | Quản trị lữ hành | 554,000 | 4,155,000 | 6.25 |
| 14 | Quản trị khách sạn | 554,000 | 4,155,000 | 5.72 |
| 15 | Luật kinh doanh | 554,000 | 4,155,000 | 12.50 |
| 16 | Tài chính công | 554,000 | 4,155,000 | 10.51 |
| 17 | Thuế | 554,000 | 4,155,000 | 4.26 |
| 18 | Tài chính | 554,000 | 4,155,000 | 35.52 |
| 19 | QT rủi ro tài chính & bảo hiểm | 554,000 | 4,155,000 | 5.19 |
| 20 | Ngân hàng | 554,000 | 4,155,000 | 35.25 |
| 21 | Thị trường chứng khoán | 554,000 | 4,155,000 | 3.99 |
| 22 | Kế toán doanh nghiệp | 554,000 | 4,155,000 | 58.80 |
| 23 | Kế toán công | 554,000 | 4,155,000 | 6.65 |
| 24 | Kiểm toán | 554,000 | 4,155,000 | 11.97 |
| 25 | HTTTKD | 554,000 | 4,155,000 | 10.11 |
| 26 | Thương mại ĐT | 554,000 | 4,155,000 | 6.39 |
| 27 | Tiếng Anh TM | 554,000 | 4,155,000 | 15.83 |
| Khóa 42-50%HP | 16.40 | |||
| 28 | KT nông nghiệp | 277,000 | 2,077,500 | 2.46 |
| 29 | Kinh tế chính trị | 277,000 | 2,077,500 | 2.06 |
| 30 | Toán tài chính | 277,000 | 2,077,500 | 7.17 |
| 31 | Thống kê KD | 277,000 | 2,077,500 | 4.71 |
| TỔNG K.42 | 416.80 | |||
| GIÁ TRỊ & SỐ SUẤT HBKKHT HK ĐẦU 2019 K.43 – XÉT KQ HK3 | ||||
| STT | Chuyên ngành | Đơn giá tín chỉ | Giá trị HB bán phần | Số suất HB |
| tính học bổng | (mức khá) | mức khá | ||
| Khóa 43 | 309.20 | |||
| 1 | Kinh tế học ứng dụng | 585,000 | 4,387,500 | 5.00 |
| 2 | Kinh tế KH&ĐT | 585,000 | 4,387,500 | 12.85 |
| 3 | Quản lý nguồn nhân lực | 585,000 | 4,387,500 | 8.88 |
| 4 | Thẩm định giá | 585,000 | 4,387,500 | 11.47 |
| 5 | Bất động sản | 585,000 | 4,387,500 | 4.31 |
| 6 | Quản trị | 585,000 | 4,387,500 | 27.34 |
| 7 | Quản trị chất lượng | 585,000 | 4,387,500 | 8.45 |
| 8 | Quản trị khởi nghiệp | 585,000 | 4,387,500 | 4.66 |
| 9 | Quản trị bệnh viện | 585,000 | 4,387,500 | 3.36 |
| 10 | Ngoại thương | 585,000 | 4,387,500 | 8.88 |
| 11 | Kinh doanh thương mại | 585,000 | 4,387,500 | 15.87 |
| 12 | Marketing | 585,000 | 4,387,500 | 16.04 |
| 13 | Kinh doanh quốc tế | 585,000 | 4,387,500 | 8.54 |
| 14 | Quản trị lữ hành | 585,000 | 4,387,500 | 4.66 |
| 15 | Quản trị khách sạn | 585,000 | 4,387,500 | 4.23 |
| 16 | QT sự kiện & DVGT | 585,000 | 4,387,500 | 4.31 |
| 17 | Luật kinh doanh | 585,000 | 4,387,500 | 11.04 |
| 18 | Tài chính công | 585,000 | 4,387,500 | 6.73 |
| 19 | Thuế | 585,000 | 4,387,500 | 3.10 |
| 20 | Tài chính | 585,000 | 4,387,500 | 27.51 |
| 21 | QT rủi ro tài chính & bảo hiểm | 585,000 | 4,387,500 | 7.33 |
| 22 | Tài chính Quốc tế | 585,000 | 4,387,500 | 4.05 |
| 23 | Ngân hàng | 585,000 | 4,387,500 | 23.20 |
| 24 | Thị trường chứng khoán | 585,000 | 4,387,500 | 4.57 |
| 25 | Kế toán doanh nghiệp | 585,000 | 4,387,500 | 38.12 |
| 26 | Kế toán công | 585,000 | 4,387,500 | 6.38 |
| 27 | Kiểm toán | 585,000 | 4,387,500 | 8.71 |
| 28 | HTTTKD | 585,000 | 4,387,500 | 5.35 |
| 29 | Thương mại ĐT | 585,000 | 4,387,500 | 4.66 |
| 30 | Tiếng Anh TM | 585,000 | 4,387,500 | 9.57 |
| Khóa 43-50%HP | 9.00 | |||
| 31 | KT nông nghiệp | 293,000 | 2,197,500 | 2.14 |
| 32 | Kinh tế chính trị | 293,000 | 2,197,500 | 2.09 |
| 33 | Toán tài chính | 293,000 | 2,197,500 | 2.48 |
| 34 | Thống kê KD | 293,000 | 2,197,500 | 2.29 |
| TỔNG K.43 | 318.20 | |||
| GIÁ TRỊ & SỐ SUẤT HBKKHT HK ĐẦU 2019 K.44 – XÉT KQ HK1 | ||||
| STT | Ngành/Chuyên ngành | Đơn giá tín chỉ | Giá trị HB bán phần | Số suất HB |
| tính học bổng | (mức khá) | mức khá | ||
| 1 | Kinh tế (KTKH&ĐT,QLNNL,TĐG, BĐS) | 585,000 | 4,387,500 | 42.97 |
| 2 | Quản trị (QT,QTCL,QTKN) | 585,000 | 4,387,500 | 42.71 |
| 3 | Kinh doanh Quốc tế | 585,000 | 4,387,500 | 33.54 |
| 4 | Kinh doanh thương mại | 585,000 | 4,387,500 | 15.57 |
| 5 | Marketing | 585,000 | 4,387,500 | 17.26 |
| 6 | Tài chính-Ngân hàng (TCC,Thuế,NH,TC) | 585,000 | 4,387,500 | 52.76 |
| 7 | Kế toán (KTC, KTDN,Kiểm toán) | 585,000 | 4,387,500 | 63.44 |
| 8 | Kinh tế học ứng dụng | 585,000 | 4,387,500 | 4.72 |
| 9 | KT nông nghiệp | 585,000 | 4,387,500 | 5.25 |
| 10 | Kinh tế chính trị | 585,000 | 4,387,500 | 4.00 |
| 11 | Quản trị bệnh viện | 585,000 | 4,387,500 | 3.83 |
| 12 | Ngoại thương | 585,000 | 4,387,500 | 9.61 |
| 13 | Quản trị lữ hành | 585,000 | 4,387,500 | 4.98 |
| 14 | Quản trị khách sạn | 585,000 | 4,387,500 | 5.34 |
| 15 | QT sự kiện & DVGT | 585,000 | 4,387,500 | 5.25 |
| 16 | Thuế trong kinh doanh | 585,000 | 4,387,500 | 5.34 |
| 17 | QT hải quan – ngoại thương | 585,000 | 4,387,500 | 5.61 |
| 18 | Ngân hàng đầu tư | 585,000 | 4,387,500 | 4.54 |
| 19 | Thị trường chứng khoán | 585,000 | 4,387,500 | 4.27 |
| 20 | QT rủi ro tài chính & bảo hiểm | 585,000 | 4,387,500 | 3.56 |
| 21 | Đầu tư tài chính | 585,000 | 4,387,500 | 4.72 |
| 22 | Tài chính Quốc tế | 585,000 | 4,387,500 | 5.61 |
| 23 | Toán tài chính | 585,000 | 4,387,500 | 5.61 |
| 24 | Thống kê KD | 585,000 | 4,387,500 | 6.58 |
| 25 | Hệ thống thông tin KD | 585,000 | 4,387,500 | 6.05 |
| 26 | Thương mại điện tử | 585,000 | 4,387,500 | 10.14 |
| 27 | HT hoạch định nguồn lực DN | 585,000 | 4,387,500 | 4.27 |
| 28 | Công nghệ phần mềm | 585,000 | 4,387,500 | 5.34 |
| 29 | Tiếng Anh thương mại | 585,000 | 4,387,500 | 13.61 |
| 30 | Luật kinh doanh | 585,000 | 4,387,500 | 10.59 |
| 31 | Luật kinh doanh Quốc tế | 585,000 | 4,387,500 | 5.16 |
| 32 | Quản lý công | 585,000 | 4,387,500 | 4.18 |
| TỔNG K.44 | 416.40 | |||
| GIÁ TRỊ & SỐ SUẤT HBKKHT HK ĐẦU 2019 CT CL CAO | ||||
| STT | Ngành/Chuyên ngành | Giá trị tín chỉ | Giá trị HB bán phần | Số suất HB |
| tính học bổng | (mức khá) | mức khá | ||
| I | KHÓA 41-HK7 | |||
| 1 | Quản trị | 750,000 | 5,625,000 | 20.47 |
| 2 | Kinh doanh Quốc tế | 750,000 | 5,625,000 | 79.06 |
| 3 | Tài chính | 750,000 | 5,625,000 | 15.74 |
| 4 | Kế toán doanh nghiệp | 750,000 | 5,625,000 | 7.00 |
| 5 | Kiểm toán | 750,000 | 5,625,000 | 33.93 |
| TỔNG K.41 | 156.20 | |||
| II | KHÓA 42-HK5 | |||
| 1 | Quản trị | 750,000 | 5,625,000 | 23.13 |
| 2 | Kinh doanh QT (T.Việt) | 750,000 | 5,625,000 | 150.35 |
| 3 | Kinh doanh QT (T.Anh) | 750,000 | 5,625,000 | 19.73 |
| 4 | Tài chính | 750,000 | 5,625,000 | 25.85 |
| 5 | Kế toán doanh nghiệp | 750,000 | 5,625,000 | 10.89 |
| 6 | Kiểm toán | 750,000 | 5,625,000 | 41.05 |
| TỔNG K.42 | 271.00 | |||
| III | KHÓA 43-HK3 | |||
| 1 | Quản trị | 1,100,000 | 8,250,000 | 11.92 |
| 2 | Kinh doanh QT (T.Việt) | 1,100,000 | 8,250,000 | 83.27 |
| 3 | Kinh doanh QT (T.Anh) | 1,500,000 | 11,250,000 | 18.66 |
| 4 | Marketing | 1,100,000 | 8,250,000 | 7.60 |
| 5 | Tài chính | 1,100,000 | 8,250,000 | 11.75 |
| 7 | Kiểm toán | 1,100,000 | 8,250,000 | 19.00 |
| TỔNG K.43 | 152.20 | |||
| IV | KHÓA 44-HK1 | |||
| 1 | Quản trị | 1,100,000 | 8,250,000 | 10.30 |
| 2 | Kinh doanh QT (T.Việt) | 1,100,000 | 8,250,000 | 11.30 |
| 3 | Kinh doanh QT (T.Anh) | 1,500,000 | 11,250,000 | 5.29 |
| 4 | Ngoại thương (T.Anh) | 1,500,000 | 11,250,000 | 3.86 |
| 5 | Marketing | 1,100,000 | 8,250,000 | 4.86 |
| 6 | Kinh doanh TM | 1,100,000 | 8,250,000 | 6.01 |
| 7 | Tài chính (T.Việt) | 1,100,000 | 8,250,000 | 13.31 |
| 8 | Tài chính (T,Anh) | 1,500,000 | 11,250,000 | 2.58 |
| 9 | Kế toán doanh nghiệp | 1,100,000 | 8,250,000 | 4.72 |
| 10 | Kiểm toán | 1,100,000 | 8,250,000 | 13.16 |
| TỔNG K.44 | 75.40 | |||