Đối tượng đăng ký: Sinh viên LTĐHCQ còn trong thời gian đào tạo
Thời gian đăng ký : từ 05/10/2016 đến 07/10/2016
Hình thức đăng ký: Đăng ký tại phòng Quản lý đào tạo – CTSV (A0.14 – 59C Nguyễn Đình Chiểu, Q.3)
Thời gian đóng học phí : từ 05/10/2016 đến 07/10/2016
Địa điểm đóng học phí : Ngân hàng Phương Đông – OCB
Chuyên viên phụ trách: Cô Thanh Tâm tamthanh@ueh.edu.vn
KHÓA 21 – LIÊN THÔNG ĐẠI HỌC CHÍNH QUY
CHUYÊN NGÀNH QUẢN TRỊ KHÓA 21 LTĐHCQ
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
THỨ |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
|
Giao tiếp kinh doanh |
2 |
16C13020408401 |
4 |
DB(D02) |
12/10/2016 – 30/11/2016 |
|
Giao tiếp kinh doanh |
2 |
16C13020408402 |
2 |
DB(C42) |
10/10/2016 – 28/11/2016 |
|
Giao tiếp kinh doanh |
2 |
16C13020408403 |
3 |
B612 |
11/10/2016 – 29/11/2016 |
|
Nghiên cứu thị trường |
2 |
16C13020602401 |
2 |
DB(D02) |
10/10/2016 – 28/11/2016 |
|
Nghiên cứu thị trường |
2 |
16C13020602402 |
6 |
DB(C42) |
14/10/2016 – 02/12/2016 |
|
2 |
DB(C42) |
05/12/2016 |
|||
|
Nghiên cứu thị trường |
2 |
16C13020602403 |
7 |
B612 |
15/10/2016 – 03/12/2016 |
|
Tổ chức hệ thống thông tin doanh nghiệp |
2 |
16C13020506401 |
6 |
DB(D02) |
14/10/2016 – 02/12/2016 |
|
2 |
DB(D02) |
05/12/2016 |
|||
|
Tổ chức hệ thống thông tin doanh nghiệp |
2 |
16C13020506402 |
4 |
DB(C42) |
12/10/2016 – 30/11/2016 |
|
Tổ chức hệ thống thông tin doanh nghiệp |
2 |
16C13020506403 |
5 |
B612 |
13/10/2016 – 01/12/2016 |
|
3 |
B612 |
06/12/2016 |
CHUYÊN NGÀNH KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP KHÓA 21 LTĐHCQ
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
THỨ |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
|
Kế toán tài chính I và II |
4 |
16C13070204401 |
4 |
B316 |
12/10/2016 – 30/11/2016 |
|
6 |
B316 |
14/10/2016 – 02/12/2016 |
|||
|
Kế toán tài chính I và II |
4 |
16C13070204402 |
2 |
B412 |
10/10/2016 – 28/11/2016 |
|
6 |
B412 |
14/10/2016 – 02/12/2016 |
|||
|
Kế toán tài chính I và II |
4 |
16C13070204403 |
2 |
B413 |
10/10/2016 – 28/11/2016 |
|
4 |
B413 |
12/10/2016 – 23/11/2016 |
|||
|
Kế toán tài chính I và II |
4 |
16C13070204404 |
5 |
B316 |
13/10/2016 – 01/12/2016 |
|
7 |
B316 |
15/10/2016 – 03/12/2016 |
|||
|
Kế toán tài chính I và II |
4 |
16C13070204405 |
3 |
B412 |
11/10/2016 – 29/11/2016 |
|
7 |
B412 |
15/10/2016 – 26/11/2016 |
|||
|
Kế toán tài chính I và II |
4 |
16C13070204406 |
3 |
B413 |
11/10/2016 – 29/11/2016 |
|
5 |
B413 |
13/10/2016 – 01/12/2016 |
|||
|
Những NL cơ bản chủ nghĩa MLN(NC) |
2 |
16C13100116405 |
2 |
B316 |
10/10/2016 – 28/11/2016 |
|
Những NL cơ bản chủ nghĩa MLN(NC) |
2 |
16C13100116406 |
4 |
B412 |
12/10/2016 – 30/11/2016 |
|
Những NL cơ bản chủ nghĩa MLN(NC) |
2 |
16C13100116407 |
6 |
B413 |
14/10/2016 – 02/12/2016 |
|
4 |
B413 |
30/11/2016 |
|||
|
Những NL cơ bản chủ nghĩa MLN(NC) |
2 |
16C13100116408 |
3 |
B316 |
11/10/2016 – 29/11/2016 |
|
Những NL cơ bản chủ nghĩa MLN(NC) |
2 |
16C13100116409 |
5 |
B412 |
13/10/2016 – 01/12/2016 |
|
7 |
B412 |
03/12/2016 |
|||
|
Những NL cơ bản chủ nghĩa MLN(NC) |
2 |
16C13100116410 |
7 |
B413 |
15/10/2016 – 03/12/2016 |
CHUYÊN NGÀNH TÀI CHÍNH KHÓA 21 LTĐHCQ
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
THỨ |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
|
Những NL cơ bản chủ nghĩa MLN(NC) |
2 |
16C13100116401 |
6 |
B616 |
14/10/2016 – 02/12/2016 |
|
4 |
B616 |
30/11/2016 |
|||
|
Những NL cơ bản chủ nghĩa MLN(NC) |
2 |
16C13100116402 |
7 |
B616 |
15/10/2016 – 03/12/2016 |
|
Tài chính doanh nghiệp I |
4 |
16C13050108401 |
2 |
B616 |
10/10/2016 – 28/11/2016 |
|
4 |
B616 |
12/10/2016 – 23/11/2016 |
|||
|
Tài chính doanh nghiệp I |
4 |
16C13050108402 |
3 |
B616 |
11/10/2016 – 29/11/2016 |
|
5 |
B616 |
13/10/2016 – 01/12/2016 |
CHUYÊN NGÀNH NGOẠI THƯƠNG KHÓA 21 LTĐHCQ
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
THỨ |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
|
Quản trị kinh doanh quốc tế |
3 |
16C13030415401 |
4 |
DB(C33) |
12/10/2016 – 09/11/2016 |
|
6 |
DB(C33) |
14/10/2016 – 02/12/2016 |
|||
|
Quản trị kinh doanh quốc tế |
3 |
16C13030415402 |
2 |
DB(C43) |
10/10/2016 – 05/12/2016 |
|
4 |
DB(C43) |
16/11/2016 – 30/11/2016 |
|||
|
Quản trị kinh doanh quốc tế |
3 |
16C13030415403 |
7 |
B615 |
15/10/2016 – 03/12/2016 |
|
5 |
B615 |
10/11/2016 – 01/12/2016 |
|||
|
Quản trị xuất nhập khẩu |
3 |
16C13030113401 |
2 |
DB(C33) |
10/10/2016 – 05/12/2016 |
|
4 |
DB(C33) |
16/11/2016 – 30/11/2016 |
|||
|
Quản trị xuất nhập khẩu |
3 |
16C13030113402 |
4 |
DB(C43) |
12/10/2016 – 09/11/2016 |
|
6 |
DB(C43) |
14/10/2016 – 02/12/2016 |
|||
|
Quản trị xuất nhập khẩu |
3 |
16C13030113403 |
3 |
B615 |
11/10/2016 – 06/12/2016 |
|
5 |
B615 |
13/10/2016 – 03/11/2016 |
NGÀNH MARKETING KHÓA 21 LTĐHCQ
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
THỨ |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
|
Hành vi người tiêu dung |
3 |
16C13030335401 |
2 |
B410 |
10/10/2016 – 31/10/2016 |
|
4 |
B410 |
12/10/2016 – 30/11/2016 |
|||
|
Quản trị chiến lược |
3 |
16C13030107401 |
6 |
B410 |
14/10/2016 – 02/12/2016 |
|
2 |
B410 |
07/11/2016 – 05/12/2016 |
CHUYÊN NGÀNH NGÂN HÀNG KHÓA 21 LTĐHCQ
|
TÊN HỌC PHẦN |
TC |
MÃ LHP |
THỨ |
GĐ |
THỜI GIAN HỌC |
|
Những NL cơ bản chủ nghĩa MLN(NC) |
2 |
16C13100116403 |
2 |
B615 |
10/10/2016 – 28/11/2016 |
|
Những NL cơ bản chủ nghĩa MLN(NC) |
2 |
16C13100116404 |
3 |
B512 |
11/10/2016 – 29/11/2016 |
|
Tiền tệ ngân hàng |
2 |
16C13060304401 |
6 |
B615 |
14/10/2016 – 02/12/2016 |
|
2 |
B615 |
05/12/2016 |
|||
|
Tiền tệ ngân hàng |
2 |
16C13060304402 |
7 |
B512 |
15/10/2016 – 03/12/2016 |
|
Đường lối cách mạng của Đảng CSVN (NC) |
2 |
16C13100205401 |
4 |
B615 |
12/10/2016 – 30/11/2016 |
|
Đường lối cách mạng của Đảng CSVN (NC) |
2 |
16C13100205402 |
5 |
B512 |
13/10/2016 – 01/12/2016 |
|
3 |
B512 |
06/12/2016 |