| TT | Mã HP | Tên học phần cũ | TC | Mã HP | Tên học phần mới | TC |
| 1 | 3010303 | Bảo trợ xã hội | 3 | ECO501032 | Bảo hiểm xã hội | 3 |
| 2 | 3050214 | Các công cụ tài chính phái sinh | 3 | FIN505015 | Sản phẩm phái sinh | 3 |
| 3 | BAN506017 | Công cụ phái sinh | 3 | FIN505015 | Sản phẩm phái sinh | 3 |
| 4 | 3050404 | Đầu tư tài chính – CLC | 2 | FIN505029 | Đầu tư tài chính (EN) | 3 |
| 5 | 3030448 | Dự án kinh doanh | 3 | BUS503013 | Dự án kinh doanh quốc tế | 3 |
| 6 | RPC510003 | Đường lối CM của ĐCSVN | 3 | HIS510026 | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 |
| 7 | 3010314 | Giao tế nhân sự | 2 | ECO501026 | Quan hệ lao động | 3 |
| 8 | 3010307 | Hành vi tổ chức | 3 | ECO501094 | Hành vi tổ chức ƯD và QLNNL | 3 |
| 9 | 3010307 | Hành vi tổ chức | 3 | ECO501094 | Hành vi tổ chức ứng dụng và QLNNL | 3 |
| 10 | 3070501 | Hệ thống thông tin kế toán I | 4 | ACC507076 | Thực hành hệ thống thông tin kế toán | 3 |
| 11 | 3070511 | Hệ thống thông tin kế toán II | 3 | ACC507014 | Hệ thống thông tin kế toán | 3 |
| 12 | 3050103 | Hoạch định ngân sách vốn | 3 | FIN505008 | Hoạch định ngân sách vốn đầu tư | 3 |
| 13 | 3070304 | Kế toán chi phí | 4 | ACC507063 | Kế toán quản trị I | 3 |
| 14 | 3070105 | Kế toán hành chính sự nghiệp | 2 | ACC507067 | Kế toán công | 3 |
| 15 | 3070302 | Kế toán quản trị | 4 | ACC507064 | Kế toán quản trị 2 | 3 |
| 16 | 3070204 | Kế toán tài chính I&II | 4 | ACC507060 | Kế toán tài chính 1 | 3 |
| 17 | 3070216 | Kế toán tài chính III&IV | 4 | ACC507061 | Kế toán tài chính 2A | 3 |
| 18 | 3070215 | Kế toán tài chính V | 3 | ACC507062 | Kế toán tài chính 3A | 3 |
| 19 | 3010606 | Kinh tế quốc tế | 2 | ECO501007 | Kinh tế phát triển | 3 |
| 20 | 3030402 | Logistics | 3 | BUS503107 | Logistics quốc tế | 3 |
| 21 | 3110229 | Luật công ty | 3 | LAW511037 | Luật doanh nghiệp | 3 |
| 22 | 3110223 | Luật kinh tế | 2 | LAW511037 | Luật doanh nghiệp | 3 |
| 23 | 3060311 | Luật ngân hàng và chứng khoán | 2 | BAN506010 | Luật ngân hàng | 3 |
| 24 | 3040203 | Lý thuyết tài chính – Tiền tệ | 4 | PUF504029 | Nguyên lý Tài chính – Ngân hàng | 3 |
| 25 | FIN505011 | Mô hình tài chính | 3 | FIN505038 | Tài chính định lượng | 3 |
| 26 | 3060302 | Ngân hàng trung ương | 3 | BAN506016 | Chính sách tiền tệ | 3 |
| 27 | 3020409 | Nghệ thuật lãnh đạo | 2 | MAN502018 | Lãnh đạo | 3 |
| 28 | 3030327 | Nghiên cứu marketing | 3 | MAR503017 | Nghiên cứu marketing | 3 |
| 29 | 3020602 | Nghiên cứu thị trường | 2 | MAN502008 | Phương pháp NC trong quản trị | 3 |
| 30 | PUF504001 | Nhập môn Tài chính – Tiền tệ | 3 | PUF504029 | Nguyên lý Tài chính – Ngân hàng | 3 |
| 31 | PML510001 | Những NLCB của CN MLN P1 | 2 | PHI510023 | Triết học MLN | 3 |
| 32 | 3070305 | Phân tích hoạt động kinh doanh | 3 | ACC507020 | Phân tích báo cáo tài chính | 3 |
| 33 | 3060114 | Phân tích và đầu tư chứng khoán | 3 | BAN506021 | Định giá và phân tích chứng khoán | 3 |
| 34 | 3060117 | Phân tích và đầu tư chứng khoán | 2 | BAN506021 | Định giá và phân tích chứng khoán | 3 |
| 35 | 3030421 | Quan hệ kinh tế quốc tế | 3 | COM503022 | Thương mại quốc tế | 3 |
| 36 | 3030415 | Quản trị kinh doanh quốc tế | 3 | BUS503004 | Kinh doanh quốc tế I | 3 |
| 37 | 3060308 | Quản trị ngân hàng thương mại | 3 | BAN506011 | Quản trị ngân hàng | 3 |
| 38 | 3020313 | Quản trị rủi ro | 2 | Man502013 | Quản trị rủi ro doanh nghiệp | 3 |
| 39 | 3020503 | Quản trị sản xuất | 3 | MAN502003 | Quản trị điều hành | 3 |
| 40 | 3050112 | Quản trị tài chính | 3 | FIN505001 | Tài chính doanh nghiệp | 3 |
| 41 | 3050110 | Tài chính doanh nghiệp | 3 | FIN505001 | Tài chính doanh nghiệp | 3 |
| 42 | 3050108 | Tài chính doanh nghiệp I | 4 | FIN505001 | Tài chính doanh nghiệp | 3 |
| 43 | 3050108 | Tài chính doanh nghiệp I | 4 | FIN505001 | Tài chính doanh nghiệp | 3 |
| 44 | 3050109 | Tài chính doanh nghiệp II | 4 | FIN505003 | Tài chính doanh nghiệp nâng cao | 3 |
| 45 | 3010130 | Thẩm định dự án | 3 | ECO501013 | Thẩm định kinh tế các dự án đầu tư | 3 |
| 46 | 3060210 | Thẩm định tín dụng | 3 | BAN506007 | Phân tích tín dụng và QT cho vay | 3 |
| 47 | 3060111 | Thị trường chứng khoán | 2 | BAN506002 | Thị trường tiền tệ & Thị trường vốn | 3 |
| 48 | 3040311 | Thuế | 3 | TAX504026 | Hệ thống thuế VN | 3 |
| 49 | 3010316 | Tổ chức tiền lương trong DN | 3 | ECO501031 | Tiền lương và phúc lợi | 3 |