1. NGÀNH KINH TẾ
|
STT |
CHUYÊN NGÀNH |
BUỔI HỌC |
TIẾT – BUỔI |
THỜI GIAN |
GĐ |
|
1 |
Kinh tế học |
Sáng thứ 3 |
05 tiết – 01 buổi |
25/11/2014 |
B207 |
|
2 |
Kinh tế kế hoạch – đầu tư |
Chiều thứ 3 |
05 tiết – 01 buổi |
25/11/2014 |
B115 |
|
3 |
Kinh tế LĐ& QLNNL |
Chiều thứ 3 |
05 tiết – 01 buổi |
25/11/2014 |
B407 |
|
4 |
Kinh tế NN & PTNT |
Sáng thứ 3 |
05 tiết – 01 buổi |
25/11/2014 |
B208 |
|
5 |
Kinh tế thẩm định giá |
Sáng thứ 3 |
05 tiết – 01 buổi |
25/11/2014 |
B211 |
|
6 |
Kinh tế Bất động sản |
Chiều thứ 3 |
05 tiết – 01 buổi |
25/11/2014 |
B207 |
2. NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH
|
STT |
CHUYÊN NGÀNH |
BUỔI HỌC |
TIẾT – BUỔI |
THỜI GIAN |
GĐ |
|
1 |
Quản trị kinh doanh |
Sáng thứ 2 |
05 tiết – 01 buổi |
24/11/2014 |
B322 |
|
2 |
Quản trị chất lượng |
Sáng thứ 2 |
05 tiết – 01 buổi |
24/11/2014 |
B407 |
3. NGÀNH TM – DL – Marketing
|
STT |
CHUYÊN NGÀNH |
BUỔI HỌC |
TIẾT – BUỔI |
THỜI GIAN |
GĐ |
|
1 |
Thương mại |
Sáng thứ 5 |
05 tiết – 01 buổi |
27/11/2014 |
B506 |
|
2 |
Ngoại thương |
Sáng thứ 5 |
05 tiết – 01 buổi |
27/11/2014 |
B512 |
|
3 |
Kinh doanh quốc tế |
Chiều thứ 5 |
05 tiết – 01 buổi |
27/11/2014 |
B506 |
|
4 |
Marketing |
Sáng thứ 5 |
05 tiết – 01 buổi |
27/11/2014 |
B507 |
|
5 |
Du lịch |
Chiều thứ 5 |
05 tiết – 01 buổi |
27/11/2014 |
B611 |
4. NGÀNH TÀI CHÍNH CÔNG
|
STT |
CHUYÊN NGÀNH |
BUỔI HỌC |
TIẾT – BUỔI |
THỜI GIAN |
GĐ |
|
1 |
Tài chính công |
Sáng thứ 4 |
05 tiết – 01 buổi |
26/11/2014 |
B401 |
5. NGÀNH TÀI CHÍNH
|
STT |
CHUYÊN NGÀNH |
BUỔI HỌC |
TIẾT – BUỔI |
THỜI GIAN |
GĐ |
|
1 |
Tài chính |
Sáng thứ 3 |
05 tiết – 01 buổi |
25/11/2014 |
A116 |
|
2 |
Bảo hiểm |
Chiều thứ 2 |
05 tiết – 01 buổi |
24/11/2014 |
B207 |
|
3 |
Tài chính CLC |
Sáng thứ 3 |
05 tiết – 01 buổi |
25/11/2014 |
A302 |
6. NGÀNH NGÂN HÀNG
|
STT |
CHUYÊN NGÀNH |
BUỔI HỌC |
TIẾT – BUỔI |
THỜI GIAN |
GĐ |
|
1 |
Ngân hàng |
Chiều thứ 2 |
05 tiết – 01 buổi |
24/11/2014 |
B322 |
|
2 |
Chứng khoán |
Chiều thứ 2 |
05 tiết – 01 buổi |
24/11/2014 |
B112 |
|
3 |
Ngân hàng CLC |
Sáng thứ 3 |
05 tiết – 01 buổi |
25/11/2014 |
A303 |
7. NGÀNH KẾ TOÁN – KIỂM TOÁN
|
STT |
CHUYÊN NGÀNH |
BUỔI HỌC |
TIẾT – BUỔI |
THỜI GIAN |
GĐ |
|
1 |
Kế toán |
Sáng thứ 4 |
05 tiết – 01 buổi |
26/11/2014 |
A116 |
|
2 |
Kiểm toán |
Sáng thứ 4 |
05 tiết – 01 buổi |
26/11/2014 |
B115 |
8. NGÀNH TOÁN – THỐNG KÊ
|
STT |
CHUYÊN NGÀNH |
BUỔI HỌC |
TIẾT – BUỔI |
THỜI GIAN |
GĐ |
|
1 |
Toán tài chính |
Sáng thứ 3 |
05 tiết – 01 buổi |
25/11/2014 |
C101 |
|
2 |
Thống kê kinh doanh |
Sáng thứ 3 |
05 tiết – 01 buổi |
25/11/2014 |
C004 |
9. NGÀNH HỆ THỐNG THÔNG TIN KINH DOANH
|
STT |
CHUYÊN NGÀNH |
BUỔI HỌC |
TIẾT – BUỔI |
THỜI GIAN |
GĐ |
|
1 |
Tin học quản lý |
Sáng thứ 4 |
05 tiết – 01 buổi |
26/11/2014 |
B207 |
10. NGÀNH LUẬT
|
STT |
CHUYÊN NGÀNH |
BUỔI HỌC |
TIẾT – BUỔI |
THỜI GIAN |
GĐ |
|
1 |
Luật kinh doanh |
Sáng thứ 3 |
05 tiết – 01 buổi |
25/11/2014 |
D401 |